Những mẫu câu tiếng Anh phải biết khi đi du lịch nước ngoài

Bạn phải giao tiếp nhiều nhất ở đâu khi đi du lịch nước ngoài? Đó là nhà hàng, khách sạn, sân bay, chợ...

Dưới đây là những mẫu câu hữu ích và phổ biến nhất được sử dụng tại các địa điểm này. Hãy cùng ghi nhớ cho mùa du lịch năm nay.

Những mẫu câu tiếng Anh phải biết khi đi du lịch nước ngoài

At the airport Ở sân bay
Where is tourist information? Thông tin dành cho du khách ở đâu?
Where can I get the boarding pass for MU flight?Tôi có thể lấy thẻ lên máy bay cho chuyến bay MU ở đâu?
Where can I get my baggage? Tôi có thể lấy hành lý ở đâu?
I have to catch a connecting flight.Tôi phải bắt một chuyến bay chuyển tiếp.
What gate is for Flight 23 to San Francisco?Chuyến bay số 23 đi San Francisco đi cổng nào?
Is there a smoking area?Ở đây có khu vực dành cho người hút thuốc không?
Can you recommend an economical hotel?Bạn có thể giới thiệu cho tôi một khách sạn giá phải chăng không?
Where is the taxi stand?Taxi đỗ ở đâu?
Is there a hotel that cost under 60 dollars a night?Có khách sạn nào giá dưới 60 đô la/ đêm không?
 
Taking a taxiBắt taxi
How much does it cost to take a taxi to this address?Giá taxi tới địa chỉ này bao nhiêu?
Take me to this address, please.Làm ơn đưa tôi tới địa chỉ này.
Let me off here.Cho tôi xuống đây.
At a hotelỞ khách sạn
I would like to book a room.Tôi muốn đặt phòng.
I'd like a single room.Tôi muốn một phòng đơn.
I'd like to book a double room for 3 nights.Tôi muốn đặt một phòng đôi trong 3 đêm.
How much is a double room per night?Giá phòng đôi mỗi đêm là bao nhiêu?
I'd like a room with a nice view.Tôi muốn một phòng nhìn ra quang cảnh đẹp.
Can I have an extra bed for my room?Phòng tôi có thể có thêm một chiếc giường phụ được không?
I'm arriving late. Please keep my reservation.Tôi sẽ tới muộn. Làm ơn giữ chỗ đặt trước cho tôi.
When is breakfast served?Bữa sáng được phục vụ lúc mấy giờ?
Where can I keep my valuables?Tôi có thể giữ những đồ có giá trị ở đâu?
I would like to have a wake-up call at 5:30.Tôi muốn được đánh thức lúc 5 giờ 30.
What is the check-out time at this hotel?Thời gian trả phòng của khách sạn này là mấy giờ?
Do you have a bus service to and from the airport?Khách sạn có dịch vụ xe buýt đưa đón tới sân bay không?
ShoppingMua sắm
May I try this on?Tôi có thể thử cái này chứ?
Do I need to pay tax?Tôi có cần trả thuế không?
Can I pay by credit card?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Can you come down a little bit?Bạn có thể giảm giá xuống một chút không?
Is this your final price?Đây đã phải là giá cuối cùng chưa?
I'd like one size up.Tôi muốn tăng thêm một cỡ nữa.
I'll take this one.Tôi sẽ lấy cái này.
Where is the cashier?Thu ngân ở đâu?
Where can I change money?Tôi có thể đổi tiền ở đâu?
Is there an ATM machine around here?Có máy rút tiền nào quanh đây không?
  • Nguyễn Thảo 
 
 
 
 
 
Hoàn thiện thông tin gửi bình luận

HOẶC ĐĂNG NHẬP NHANH BẰNG TÀI KHOẢN