Tra cứu
Tra cứu
Điểm chuẩn đại học, cao đẳng năm 2021
Điểm chuẩn đại học, cao đẳng năm 2021
Tìm kiếm
Đại Học Bách Khoa Hà Nội
STTTÊN NGÀNHMÃ NGÀNHTỔ HỢP MÔNĐIỂM CHUẨNSO SÁNHGHI CHÚ
1Kỹ thuật Sinh họcBF1A00, B00, D0726.20
Xem
Xem
Toán
2Kỹ thuật Sinh họcBF1xA2020.53
Xem
Xem
KTTD
3Kỹ thuật Thực phẩmBF2A00, B00, D0726.60
Xem
Xem
Toán
4Kỹ thuật Thực phẩmBF2xA2021.07
Xem
Xem
KTTD
5Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)BF-E12A00, B00, D0725.94
Xem
Xem
Toán
6Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)BF-E12xA2019.04
Xem
Xem
KTTD
7Kỹ thuật Hoá họcCH1A00, A01, B00, D0725.26
Xem
Xem
Toán
8Kỹ thuật Hoá họcCH1xA19, A2019.00
Xem
Xem
KTTD
9Hoá họcCH2A00, A01, B00, D0724.16
Xem
Xem
Toán
10Hoá họcCH2xA19, A2019.00
Xem
Xem
KTTD
11Kỹ thuật inCH3A00, A01, B00, D0724.51
Xem
Xem
Toán
12Kỹ thuật inCH3xA19, A2019.00
Xem
Xem
KTTD
13Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)CH-E11A00, A01, B00, D0726.50
Xem
Xem
Toán
14Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)CH-E11xA19, A2020.50
Xem
Xem
KTTD
15Công nghệ giáo dụcED2A00, A01, D0123.80
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2018
0.00
2020
23.80
2021
24.80
16Công nghệ giáo dụcED2xA1919.00
Xem
Xem
KTTD
17Kỹ thuật ĐiệnΕΕ1A00, A0127.01
Xem
Xem
Toán
18Kỹ thuật ĐiệnΕΕ1xA1922.50
Xem
Xem
KTTD
19Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáEE2A00, A0128.16
Xem
Xem
Toán
20Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáEE2xA1924.41
Xem
Xem
KTTD
21Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá và Hệ thống điện (CT tiên tiến)EE-E8A00, A0127.43
Xem
Xem
Toán
22Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá và Hệ thống điện (CT tiên tiếnEE-E8xA1923.43
Xem
Xem
KTTD
23Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)EE-EPA00, A01, D2925.68
Xem
Xem
Toán
24Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)EE-EpxA1920.36
Xem
Xem
KTTD
25Kinh tế công nghiệpEM1A00, A01, D0124.65
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2018
20.00
2019
21.90
2020
24.65
2021
25.65
26Kinh tế công nghiệpEM1xA1920.54
Xem
Xem
KTTD
27Quản lý công nghiệpEM2A00, A01, D0125.05
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2018
20.00
2019
22.30
2020
25.05
2021
25.75
28Quản lý công nghiệpEM2xA1919.13
Xem
Xem
KTTD
29Quản trị kinh doanhEM3A00, A01, D0125.75
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2018
20.70
2019
23.30
2020
25.75
2021
26.04
30Quản trị kinh doanhEM3xA1920.10
Xem
Xem
KTTD
31Kế toánEM4A00, A01, D0125.30
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2018
20.50
2019
22.60
2020
25.30
2021
25.76
32Kế toánEM4xA1919.29
Xem
Xem
KTTD
33Tài chính - Ngân hàngEM5A00, A01, D0124.60
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2018
20.00
2019
22.50
2020
24.60
2021
25.83
34Tài chính - Ngân hàngEM5xA1919.00
Xem
Xem
KTTD
35Phân tích kinh doanh (CT tiên trên)EM-E13A00, A0125.03
Xem
Xem
Toán
36Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)EM-E13xA1919.09
Xem
Xem
KTTD
37Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)EM-E14A00, A01, D0125.85
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2020
25.85
2021
26.30
38Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)EM-E14xA1921.19
Xem
Xem
KTTD
39Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Victoria Wellington (New Zealand)EM-VUWA00, A01, D0122.70
Xem
Xem
40Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Victoria Wellington (New Zealand)EM-VUWxA1919.00
Xem
Xem
KTTD
41Kỹ thuật Điện tử - Viễn thôngET1A00, A0127.30
Xem
Xem
Toán
42Kỹ thuật Điện tử - Viễn thôngET1xA1923.00
Xem
Xem
KTTD
43Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)ET-E4A00, A0127.15
Xem
Xem
Toán
44Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)ET-E4xA1922.50
Xem
Xem
KTTD
45Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)ET-E5A00, A0126.50
Xem
Xem
Toán
46Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)ET-E5xA1921.10
Xem
Xem
KTTD
47Hệ thống nhúng thông minh và IoT (Ct tiên tiến)ET-E9A00, A01, D2827.51
Xem
Xem
Toán
48Hệ thống nhúng thông minh và IoT (Ct tiên tiến)ET-E9xA1923.30
Xem
Xem
KTTD
49Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)ET-LUHA00, A01, D2623.85
Xem
Xem
50Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)ET-LUHxA1919.00
Xem
Xem
KTTD
51Kỹ thuật Môi trườngEV1A00, A01, B00, D0723.85
Xem
Xem
Toán
52Kỹ thuật Môi trườngEV1xA19, A2019.00
Xem
Xem
KTTD
53Tiếng Anh KHKT và Công nghệFL1D0124.10
Xem
Xem
Tiếng Anh
54Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếFL2D0124.10
Xem
Xem
Tiếng Anh
55Kỹ thuật NhiệtHE1A00, A0125.80
Xem
Xem
Toán
56Kỹ thuật NhiệtHE1xA1919.00
Xem
Xem
KTTD
57CNTT: Khoa học Máy tínhIT1A00, A0129.04
Xem
Xem
Toán
58CNTT: Khoa học Máy tínhIT1xA1926.27
Xem
Xem
KTTD
59CNTT: Kỹ thuật Máy tínhIT2A00, A0128.65
Xem
Xem
Toán
60CNTT: Kỹ thuật Máy tínhIT2xA1925.63
Xem
Xem
KTTD
61Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)IT-E10A00, A0128.65
Xem
Xem
Toán
62Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)IT-E10xA1925.28
Xem
Xem
KTTD
63Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)IT-E6A00, A01, D2827.98
Xem
Xem
Toán
64Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)IT-E6xA1924.35
Xem
Xem
KTTD
65Công nghệ thông tin (Global ICT)IT-E7A00, A0128.38
Xem
Xem
Toán
66Công nghệ thông tin (Global ICT)IT-E7xA1925.14
Xem
Xem
KTTD
67Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)IT-EPA00, A01, D2927.24
Xem
Xem
Toán
68Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)IT-EpxA1922.88
Xem
Xem
KTTD
69Công nghệ thông tin - hợp tác với ĐH La Trobe (Úc)IT-LTUA00, A0126.50
Xem
Xem
70Công nghệ thông tin - hợp tác với ĐH La Trobe (Úc)IT-LTUxA1922.00
Xem
Xem
KTTD
71Công nghệ thông tin - hợp tác với ĐH Victoria Wellington (NeW Zealand)IT-VUWA00, A0125.55
Xem
Xem
72Công nghệ thông tin - hợp tác với ĐH Victoria Wellington (NeW Zealand)IT-VUWxA1921.09
Xem
Xem
KTTD
73Kỹ thuật Cơ điện tửME1A00, A0127.48
Xem
Xem
Toán
74Kỹ thuật Cơ điện tửME1xA1923.60
Xem
Xem
KTTD
75Kỹ thuật Cơ khíME2A00, A0126.51
Xem
Xem
Toán
76Kỹ thuật Cơ khíME2xA1920.80
Xem
Xem
KTTD
77Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)ME-E1A00, A0126.75
Xem
Xem
Toán
78Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)ME-E1xA1922.60
Xem
Xem
KTTD
79Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)ME-GUA00, A0123.90
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2020
23.90
2021
23.88
80Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)ME-GUxA1919.00
Xem
Xem
KTTD
81Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)ME-LUHA00, A01, D2624.20
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2020
24.20
2021
25.16
82Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)ME-LUHxA1921.60
Xem
Xem
kTTD
83Cơ điện tử - hợp tác với ĐHCN Nagaoka (Nhật Bản)ME-NUTA00, A01, D2824.50
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2020
24.50
2021
24.88
84Cơ điện tử - hợp tác với ĐHCN Nagaoka (Nhật Bản)ME-NUTxA1920.50
Xem
Xem
KTTD
85Toán - TinMI1A00, A0127.56
Xem
Xem
Toán
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2020
27.56
2021
27.00
86Toán - TinMI1xA1923.90
Xem
Xem
KTTD
87Hệ thống thông tin quản lýMI2A00, A0127.25
Xem
Xem
Toán
88Hệ thống thông tin quản lýMI2xA1922.15
Xem
Xem
KTTD
89Kỹ thuật Vật liệuMS1A00, A01, D0725.18
Xem
Xem
Toán
90Kỹ thuật Vật liệuMS1XA19, A2019.27
Xem
Xem
KTTD
91KHKT Vật liệu (CT tiên tiến)MS-E3A00, A01, D0723.18
Xem
Xem
Toán
92KHKT Vật liệu (CT tiên tiến)MS-E3xA19, A2019.56
Xem
Xem
KTTD
93Vật lý kỹ thuậtPH1A00, A0126.18
Xem
Xem
Toán
94Vật lý kỹ thuậtPH1xA1921.50
Xem
Xem
KTTD
95Kỹ thuật hạt nhânPH2A00, A01, A0224.70
Xem
Xem
Toán
96Kỹ thuật hạt nhânPH2xA1920.00
Xem
Xem
KTTD
97Kỹ thuật Ô tôTE1A00, A0127.33
Xem
Xem
Toán
98Kỹ thuật Ô tôTE1xA1923.40
Xem
Xem
KTTD
99Kỹ thuật Cơ khí động lựcTE2A00, A0126.46
Xem
Xem
Toán
100Kỹ thuật Cơ khí động lựcTE2xA1921.06
Xem
Xem
KTTD
101Kỹ thuật Hàng khôngTE3A00, A0126.94
Xem
Xem
Toán
102Kỹ thuật Hàng khôngTE3xA1922.50
Xem
Xem
KTTD
103Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)TE-E2A00, A0126.75
Xem
Xem
Toán
104Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)TE-E2xA1922.50
Xem
Xem
KTTD
105Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)TE-EPA00, A01, D2923.88
Xem
Xem
Toán
106Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)TE-EPxA1919.00
Xem
Xem
KTTD
107Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)TROY-BAA00, A01, D0122.50
Xem
Xem
x
Biểu đồ so sánh
Điểm chuẩn ngành theo năm
2020
22.50
2021
23.25
108Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)TROY-BAxA1919.00
Xem
Xem
KTTD
109Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Ký)TROY-ITA00, A01, D0125.00
Xem
Xem
110Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Ký)TROY-ITxA1919.00
Xem
Xem
KTTD
111Kỹ thuật Dệt - MayTX1A00, A01, D0723.04
Xem
Xem
Toán
112Kỹ thuật Dệt - MayTX1xA19, A2019.16
Xem
Xem
KTTD
Tin tức tuyển sinh