
Dưới đây là điểm chuẩn chuyên ngành 1:
| Chuyên ngành | Bậc học | Tổng điểm | Chuyên môn |
| Sáo trúc | trung cấp 4 năm | 18.5 | 8.5 |
| Tranh | trung cấp 4 năm | 21.5 | 8.5 |
| Bầu | trung cấp 4 năm | 21.5 | 8 |
| Âm nhạc học | trung cấp 4 năm | 21.5 | 8 |
| Sáng tác | trung cấp 4 năm | 21.5 | 7.5 |
| Piano | trung cấp 4 năm | 24.5 | 8.5 |
| Violon | trung cấp 4 năm | 20.5 | 8 |
| Violon Alto | trung cấp 4 năm | 15.5 | 7 |
| Violoncelle | trung cấp 4 năm | 19 | 7 |
| Contrebasse | trung cấp 4 năm | 20 | 7 |
| Tuba | trung cấp 4 năm | 23 | 9 |
| Clarinette | trung cấp 4 năm | 24 | 9 |
| Basson | trung cấp 4 năm | 23.5 | 9 |
| Cor | trung cấp 4 năm | 25 | 9 |
| Trompette | trung cấp 4 năm | 23 | 9 |
| Trombone | trung cấp 4 năm | 19.5 | 9 |
| Gõ giao hưởng | trung cấp 4 năm | 21.5 | 9 |
| Guitare | trung cấp 4 năm | 19 | 8 |
| Thanh nhạc | trung cấp 4 năm | 19 | 7.5 |
| Saxophone | trung cấp 4 năm | 20.5 | 8 |
| Gõ nhạc nhẹ | trung cấp 4 năm | 21.5 | 8 |
| Orgue điện tử | trung cấp 4 năm | 19.5 | 7 |
| Nhị | trung cấp dài hạn 6 năm | 22 | 9 |
| Piano | trung cấp dài hạn 9 năm | 19 | 8.5 |
| Violon | trung cấp dài hạn 9 năm | 20 | 8 |
| Cor | trung cấp dài hạn 7 năm | 22.5 | 9 |
| Guitar | trung cấp dài hạn 7 năm | 18.5 | 7 |
| Orgue điện tử | trung cấp dài hạn 7 năm | 23 | 8 |
| Sáo trúc | đại học 4 năm | 25.5 | 8.5 |
| Tranh | đại học 4 năm | 25 | 8 |
| Bầu | đại học 4 năm | 24 | 8 |
| Nhị | đại học 4 năm | 30 | 8.5 |
| Tam thập lục | đại học 4 năm | 25.5 | 9 |
| Âm nhạc học | đại học 4 năm | 28 | 7.5 |
| Sáng tác | đại học 4 năm | 29 | 8 |
| Chỉ huy hợp xướng | đại học 4 năm | 33.5 | 8.5 |
| Chỉ huy dàn nhạc | đại học 4 năm | 30.5 | 8.5 |
| Piano | đại học 4 năm | 29.5 | 8.5 |
| Violon | đại học 4 năm | 32 | 8 |
| Violon Alto | đại học 4 năm | 31 | 8 |
| Harpe | đại học 4 năm | 25.5 | 8.5 |
| Clarinette | đại học 4 năm | 31 | 8 |
| Trompette | đại học 4 năm | 31 | 9 |
| Gõ giao hưởng | đại học 4 năm | 31 | 8 |
| Guitar | đại học 4 năm | 23 | 8.5 |
| Thanh nhạc | đại học 4 năm | 18.5 | 7 |
| Âm nhạc học | đại học 2 năm | 19.5 | 7.5 |
Điểm chuẩn chuyên ngành 2:
| Chuyên ngành | Bậc học | Tổng điểm | Chuyên môn |
| Sáo trúc | trung cấp 4 năm | 25 | 8.5 |
| Tranh | trung cấp 4 năm | 23 | 8.5 |
| Tỳ bà | trung cấp 4 năm | 26 | 8.5 |
| Guitar dân tộc | trung cấp 4 năm | 20.5 | 8.5 |
| Violon Alto | trung cấp 4 năm | 25 | 8.5 |
| Violoncelle | trung cấp 4 năm | 25 | 8.5 |
| Clarinette | trung cấp 4 năm | 27 | 9 |
| Cor | trung cấp 4 năm | 23 | 9 |
Hương Giang- Ánh Tuyết