Danh sách cầu thủ

Vladislav Malkevich

Quốc tịch: Belarus

Năm sinh: 1999

Vladislav Mukhamedov

Quốc tịch: Belarus

Năm sinh: 1998

Vladislav Naydenov

Quốc tịch: Bulgaria

Năm sinh: 2001

Vladislav Nuriev

Quốc tịch: Uzbekistan

Năm sinh: 1996

Vladislav Rogošić

Quốc tịch: Montenegro

Năm sinh: 1994

Vladislav Shitov

Quốc tịch: Russia

Năm sinh: 2003

Vladislav Uzunov

Quốc tịch: Bulgaria

Năm sinh: 1991

Vladislav Vasiljev

Quốc tịch: Kazakhstan

Năm sinh: 1997

Vladislav Yakovlev

Quốc tịch: Russia

Năm sinh: 2002

Vladislavs Fjodorovs

Quốc tịch: Latvia

Năm sinh: 1996

Vladislavs Gabovs

Quốc tịch: Latvia

Năm sinh: 1987

Vladislavs Lazarevs

Quốc tịch: Latvia

Năm sinh: 1997

Vladislavs Sorokins

Quốc tịch: Latvia

Năm sinh: 1997

Vladlen Yurchenko

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1994

Vladut Sighiartau

Quốc tịch: Romania

Năm sinh: 1994

Vladyslav Dubinchak

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1998

Vladyslav Emets

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1997

Vladyslav Kabaev

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1995

Vladyslav Kalitvintsev

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1993

Vladyslav Khomutov

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1998

Vladyslav Kochergin

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1996

Vladyslav Kucheruk

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1999

Vladyslav Kulach

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1993

Vladyslav Ogirya

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 1990

Vladyslav Rybak

Quốc tịch: Ukraine

Năm sinh: 2001