Honda Civic E 2022
+
So sánh

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

Giá lăn bánh

Hạng mục Chi phí (VNĐ)
Giá niêm yết 730,000,000
Phí đăng ký biển số 20,000,000
Phí trước bạ 87,600,000
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự 437,000
Phí đường bộ 1,560,000
Phí đăng kiểm 90,000
TỔNG CHI PHÍ: 839,687,000

Thông số kĩ thuật

+ So sánh
KÍCH THƯỚC
Mẫu Civic 2022
Phiên bản E
Phân khúc Xe con cỡ vừa
Kiểu dáng Sedan
Kích thước tổng thể (mm) 4.678 x1.802 x 1.415
Chiều dài cơ sở (mm) 2735
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Trọng lượng (kg) 1306
Bán kính quay đầu (m) 5.8
Dung tích khoang hành lý (L) 428
Dung tích bình nhiên liệu (L) 47
ĐỘNG CƠ
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số xi lanh 4
Dung tích xi lanh (cc) 1498
Công nghệ động cơ Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất cực đại (Hp/rpm) 176/6.000
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 240/1.700-4.500
Công suất cự đại động cơ điện (Hp/rpm)
Momen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/rpm)
Tổng công suất (Hp)
Hộp số CVT
Hệ truyền động FWD
Khoá vi sai trung tâm Không
Khoá vi sai cầu sau Không
Đa chế độ lái Không
Chế độ chạy địa hình Không
Hệ thống đánh lái bánh sau Không
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 8.83
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 4.9
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 6.35
KHUNG GẦM
Kiểu khung Liền khối (Unibody)
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Kích thước la-zăng 16 inch
Kích thước lốp trước 215/55R16
Kích thước lốp sau 215/55R16
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu xa Halogen
Đèn chiếu gần Halogen
Đèn LED định vị ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng
Hệ thống đèn bổ trợ góc cua Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Hệ thống đóng mở lưới tản nhiệt chủ động Không
Đèn sương mù Không
Cụm đèn sau LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện Chỉnh cơ
Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan
Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh khi lùi Không
Sấy gương Không
Gạt mưa tự động Chỉnh cơ
Gạt mưa phía sau Không
Cửa hít Không
Đóng mở cốp điện Không
Tính năng mở cốp rảnh tay Không
Ăng ten Dạng vây cá mập
Tay nắm cửa Đồng màu thân xe
Cánh gió đuôi Không
Ống xả Đơn
Thanh giá nóc xe Không
NỘI THẤT
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Vô lăng bọc da
Chế độ điều chỉnh vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng
Vô lăng tích hợp nút bấm
Sấy vô lăng Không
Gương chiếu hậu trong Chống chói chỉnh tay
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không
Bảng đồng hồ Kỹ thuật số
Màn hình hiển thị đa thông tin Digital 7 inch
Số chỗ ngồi 5
Chất liệu ghế ngồi Nỉ
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Hàng ghế sau Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Cửa sổ trời Không
Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm Không
Hệ thống điều hoà Tự động
Hệ thống lọc không khí Không
Cửa gió hàng ghế sau Không
Sấy hàng ghế trước Không
Sấy hàng ghế sau Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Làm mát hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái Không
Chức năng mát-xa Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn Không
Hệ thống ngắt/mở động cơ Không
Khởi động từ xa Không
Hộp làm mát Không
Màn hình giải trí đa phương tiện cảm ứng 7 inch
Hệ thống âm thanh 4 loa
Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị kính lái HUD Không
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam Không
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay
Bảng điều khiển hệ thống giải trí Bàn cảm ứng
Đèn viền nội thất Không
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Chìa khoá dạng thẻ Không
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt Hàng ghế trước
Sạc không dây Không
Cổng sạc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Tựa tay hàng ghế sau
Kính cách âm 2 lớp Không
TÍNH NĂNG AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực bám đường
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Hệ thống an toàn tiền va chạm
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn Không
Hệ thống kiểm soát chống lật xe Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ Không
Hệ thống giám sát độ sâu ngập nước Không
Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung
Hệ thống làm khô đĩa phanh Không
Hệ thống cảm biến trước
Hệ thống cảm biến sau Không
Camera lùi
Camera 360 Không
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống móc ghế trẻ em
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Hàng ghế trước
Túi khí an toàn 6

Mô tả xe

Honda Civic 2022

 

Honda Civic 2022 chính thức được giới thiệu tới người tiêu dùng Việt vào ngày 16/02/2022. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 tùy chọn phiên bản cùng giá khởi điểm từ 730 triệu đồng.

1.Ngoại thất

Civic thuộc thế hệ 11 hoàn toàn mới, mẫu sedan sở hữu kích thước tổng thể dài, rộng và cao lần lượt là 4.678  x1.802 x 1.415 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.735 mm. So với các mẫu xe cùng phân khúc, Civic có kích thước thuộc hàng lớn nhất phân khúc.

Đầu xe nổi bật với cụm lưới tản nhiệt sơn đen bóng, nối liền với hệ thống chiếu sáng công nghệ hiện đại. Hốc đèn sương mù bố trí 2 bên, thêm ốp trang trí. Ở bản G, RS hệ thống chiếu sáng công nghệ LED, tuy nhiên bản E lại sử dụng đèn dạng halogen.

Phần đuôi xe được thiết kế với những nét cắt gọt dứt khoát, hiện đại. Đèn hậu và đèn phanh được bố trí tách biệt nhằm tăng cường khả năng quan sát khi di chuyển trong đêm. Cản sau thiết kế rất thể thao theo hình dáng của bộ khuếch tán không khí.

Honda Civic 2022 được trang bị la-zăng hợp kim nhôm với các tùy chọn kích thước 16 - 17- 18 inch cho từng phiên bản từ thấp đến cao, họa tiết thiết kế bắt mắt.

2. Nội thất

Nội thất khoang lái Honda Civic 2022 được làm mới theo hướng tối giản, lấy người lái trung tâm. Vô lăng ba chấu tích hợp phím chức năng tiện lợi. Không gian hàng ghế sau rất rộng rãi thoải mái, có bệ tỳ tay tích hợp hộp đựng đồ tiện dụng.

Ở bản E, xe được trang bị màn hình trung tâm 7 inch, bảng đồng hồ màn hình cũng 7 inch. Ghế ngồi bọc nỉ chỉnh tay. Còn trên bản G, sẽ có thêm cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, âm thanh nâng cấp lên 8 loa.

Với bản cáo nhất Rs có thêm nhiều tiện nghi như: điều hòa tự động 2 vùng; âm thanh 12 loa Bose; sạc không dây; chìa khóa Smart Keyv , cụm đồng hồ Full LCD 10,2 inch; màn hình giải trí kích thước 9 inch, tương thích Apple CarPlay và Android Auto không dây.

3. Động cơ và an toàn

Honda Civic 2022 sử dụng động cơ tăng áp 1.5L VTEC TURBO, cho công suất 176 Hp và mô-men xoắn cực đại 240 Nm. Sức mạnh được truyền đến 2 bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT. Xe có 3 chế độ lái  Eco, Sport và Normal.

Honda Civic được trang bị tiêu chuẩn an toàn hàng đầu phân khúc với gói công nghệ tiên tiến Honda SENSING gồm nhiều tính năng nổi bật: hệ thống đèn pha thích ứng tự động (AHB), hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN), hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF), hệ thống giảm thiểu chệch làn đường (RDM), hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKAS), cảnh báo chống buồn ngủ,...

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

CÁC HÃNG XE NỔI BẬT