Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT 2021
+
So sánh

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

Giá lăn bánh

Hạng mục Chi phí (VNĐ)
Giá niêm yết 455,000,000
Phí đăng ký biển số 20,000,000
Phí trước bạ 54,600,000
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự 437,000
Phí đường bộ 1,560,000
Phí đăng kiểm 90,000
TỔNG CHI PHÍ: 531,687,000

Thông số kĩ thuật

+ So sánh
KÍCH THƯỚC
Mẫu Grand i10 2021
Phiên bản Sedan 1.2 AT
Phân khúc Xe đô thị
Kiểu dáng Sedan
Kích thước tổng thể (mm) 3.995 x 1.660 x 1.505
Chiều dài cơ sở (mm) 2425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Trọng lượng (kg) 1018
Bán kính quay đầu (m) 5.1
Dung tích khoang hành lý (L) 407
Dung tích bình nhiên liệu (L) 43
ĐỘNG CƠ
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số xi lanh 4
Dung tích xi lanh (cc) 1248
Công nghệ động cơ Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất cực đại (Hp/rpm) 87/6.000
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 119/4.000
Công suất cự đại động cơ điện (Hp/rpm)
Momen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/rpm)
Tổng công suất (Hp)
Hộp số 4AT
Hệ truyền động FWD
Khoá vi sai trung tâm Không
Khoá vi sai cầu sau Không
Đa chế độ lái Không
Chế độ chạy địa hình Không
Hệ thống đánh lái bánh sau Không
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 76
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 6
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 6
KHUNG GẦM
Kiểu khung Liền khối (Unibody)
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Mac Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Kích thước la-zăng 14 inch
Kích thước lốp trước 175/6R15
Kích thước lốp sau 175/6R15
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu xa Halogen
Đèn chiếu gần Halogen
Đèn LED định vị ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng Không
Hệ thống đèn bổ trợ góc cua Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không
Hệ thống đóng mở lưới tản nhiệt chủ động Không
Đèn sương mù Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện Tự động
Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan
Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh khi lùi Không
Sấy gương
Gạt mưa tự động Chỉnh cơ
Gạt mưa phía sau Không
Cửa hít Không
Đóng mở cốp điện Không
Tính năng mở cốp rảnh tay Không
Ăng ten Dạng que
Tay nắm cửa Mạ Crôm
Cánh gió đuôi Không
Ống xả Đơn
Thanh giá nóc xe Không
NỘI THẤT
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Vô lăng bọc da
Chế độ điều chỉnh vô lăng Chỉnh cơ 2 hướng
Vô lăng tích hợp nút bấm
Sấy vô lăng Không
Gương chiếu hậu trong Chống chói chỉnh tay
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không
Bảng đồng hồ Cơ học
Màn hình hiển thị đa thông tin
Số chỗ ngồi 5
Chất liệu ghế ngồi Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Hàng ghế sau Gập 40:60
Hàng ghế thứ 3
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Cửa sổ trời Không
Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm
Hệ thống điều hoà Chỉnh tay
Hệ thống lọc không khí Không
Cửa gió hàng ghế sau
Sấy hàng ghế trước Không
Sấy hàng ghế sau Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Làm mát hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái Không
Chức năng mát-xa Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn Không
Hệ thống ngắt/mở động cơ Không
Khởi động từ xa Không
Hộp làm mát Không
Màn hình giải trí đa phương tiện 8 inch
Hệ thống âm thanh 4 loa
Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị kính lái HUD Không
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay
Bảng điều khiển hệ thống giải trí Trực tiếp trên màn hình
Đèn viền nội thất Không
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Chìa khoá dạng thẻ Không
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt Bên lái
Sạc không dây Không
Cổng sạc
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Kính cách âm 2 lớp Không
TÍNH NĂNG AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực bám đường Không
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Hệ thống an toàn tiền va chạm Không
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn Không
Hệ thống kiểm soát chống lật xe Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ Không
Hệ thống giám sát độ sâu ngập nước Không
Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung Không
Hệ thống làm khô đĩa phanh Không
Hệ thống cảm biến trước Không
Hệ thống cảm biến sau
Camera lùi
Camera 360 Không
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp Không
Hệ thống khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống móc ghế trẻ em
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Người lái
Túi khí an toàn 2

Mô tả xe

Hyundai Grand i10 2021

Được giới thiệu tại Việt Nam vào năm 2014, Hyundai Grand i10 có thể nói là chiếc xe cỡ nhỏ thành công bậc nhất của Hyundai cũng như toàn thị trường Việt Nam khi doanh số bán hàng luôn đứng vị trí hàng đầu cùng doanh số cộng dồn hơn 131.000 chiếc.


Để tiếp bước thành công, Hyundai Thành Công Việt Nam đã chính thức giới thiệu thế hệ hoàn toàn mới của mẫu Grand i10 đến với khách hàng Việt Nam từ đầu tháng 8/2021.

Ngoại thất

Hyundai Grand i10 thế hệ hoàn toàn mới sở hữu phong cách thiết kế cá tính, thời trang táo

bạo hơn. Xe sở hữu lưới tản nhiệt kích cỡ lớn hơn, đèn sương mù và cụm đèn LED chạy ban ngày DRL tạo hình Boomerang độc đáo, vành hợp kim kích thước 15 inch Diamond-Cut cùng cụm đèn hậu kích cỡ lớn mang đến phong cách thể thao nhưng không kém phần thời trang và hiện đại cho chiếc xe.

Grand i10 thế hệ hoàn toàn mới sở hữu kích thước lớn nhất trong phân khúc với kích thước phiên bản Hatchback là 3.850 x 1.680 x 1.520 mm, phiên bản Sedan dài hơn 145 mm. Khoảng sáng gầm xe của 2 phiên bản đều là 157mm và chiều dài cơ sở 2.450 mm.

Nội thất

Hyundai Grand i10 2021 sở hữu không gian nội thất hiện đại, rộng rãi hàng đầu phân khúc. Phong cách thiết kế HMI (Human Machine Interface) nhấn mạnh đến sự tiện dụng, hợp lý trong cách bố trí các nút chức năng của Hyundai tiếp tục được áp dụng trên 2 phiên bản Sedan & Hatchback của Grand i10.

Nội thất Grand i10 thế hệ hoàn toàn mới được bọc da màu tối, kết hợp cùng đường viền màu đỏ làm nên phong cách trẻ trung và thể thao. Bên cạnh đó, xe được bố trí nhiều ngăn chứa đồ phân bổ cho cả phía trước và phía sau, giúp người dùng tối ưu hóa không gian sử dụng với nhiều vật dụng.

Tiện nghi, giải trí

Chiếc xe nổi bật với màn hình cảm ứng trung tâm kích cỡ 8 inch đa chức năng, hỗ trợ kết nối các chức năng Bluetooth/MP3/Radio, kết nối Apple Carplay và Android Auto.

Màn hình ODO của xe là loại semi-digital với màn hình thông tin dạng TFT kích thước 5,3 inch. Những tính năng nổi bật có thể thấy như nút bấm khởi động Start/Stop engine, chìa khóa thông minh Smartkey, vô lăng điều chỉnh 4 hướng tích hợp phím chức năng, sấy kính trước & sau, cửa sổ chỉnh điện chống kẹt,...

Đặc biệt, Grand i10 là mẫu xe đầu tiên trong phân khúc được trang bị cửa gió cho hàng ghế sau, đem đến khả năng làm mát dễ dàng, nhanh chóng cho hành khách ngồi sau. Ngoài ra, tính năng kiểm soát hành trình (Cruise Control) vốn dĩ chỉ được trang bị ở những mẫu xe phân khúc trên, hiện nay đã được trang bị trên Grand i10.

Động cơ, an toàn

 

Hyundai Grand i10 được trang bị động cơ Kappa 1.2L MPi được hiệu chỉnh cho công suất 83 mã lực, mô-men xoắn cực đại 114 Nm cùng 2 sự lựa chọn về hộp số gồm tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp.

Grand i10 thế hệ hoàn toàn mới là chiếc xe được chú trọng vào sự an toàn với những tính năng an toàn cả chủ động lẫn bị động như: hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảnh báo áp suất lốp, camera lùi, cảm biến lùi và 2 túi khí.

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

CÁC HÃNG XE NỔI BẬT