Peugeot 3008 Allure 2021
+
So sánh

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

Giá lăn bánh

Hạng mục Chi phí (VNĐ)
Giá niêm yết 1,109,000,000
Phí đăng ký biển số 20,000,000
Phí trước bạ 133,080,000
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự 437,000
Phí đường bộ 1,560,000
Phí đăng kiểm 90,000
TỔNG CHI PHÍ: 1,264,167,000

Thông số kĩ thuật

+ So sánh
KÍCH THƯỚC
Mẫu 3008 2021
Phiên bản Allure
Phân khúc Xe SUV cỡ vừa
Kiểu dáng CUV
Kích thước tổng thể (mm) 4.510 x 1.850 x 1.662
Chiều dài cơ sở (mm) 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Trọng lượng (kg) 1480
Bán kính quay đầu (m) 5.2
Dung tích khoang hành lý (L) 591
Dung tích bình nhiên liệu (L) 53
ĐỘNG CƠ
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số xi lanh 4
Dung tích xi lanh (cc) 1599
Công nghệ động cơ Turbocharged
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất cực đại (Hp/rpm) 165/6.000
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 245/1.400 - 4.000
Công suất cự đại động cơ điện (Hp/rpm)
Momen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/rpm)
Tổng công suất (Hp)
Hộp số 6AT
Hệ truyền động FWD
Khoá vi sai trung tâm Không
Khoá vi sai cầu sau Không
Đa chế độ lái
Chế độ chạy địa hình Không
Hệ thống đánh lái bánh sau Không
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 6.4
KHUNG GẦM
Kiểu khung Liền khối (Unibody)
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Kích thước la-zăng 18"
Kích thước lốp trước 225/55R18
Kích thước lốp sau 225/55R18
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn LED định vị ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng
Hệ thống đèn bổ trợ góc cua Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Hệ thống đóng mở lưới tản nhiệt chủ động Không
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau LED
Đèn phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện
Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan
Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh khi lùi
Sấy gương
Gạt mưa tự động Tự động
Gạt mưa phía sau
Cửa hít Không
Đóng mở cốp điện
Tính năng mở cốp rảnh tay Không
Ăng ten Dạng vây cá mập
Tay nắm cửa Mạ Crôm
Cánh gió đuôi
Ống xả Kép
Thanh giá nóc xe
NỘI THẤT
Kiểu dáng vô lăng 2 chấu
Vô lăng bọc da
Chế độ điều chỉnh vô lăng
Vô lăng tích hợp nút bấm
Sấy vô lăng Không
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Bảng đồng hồ Kỹ thuật số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Số chỗ ngồi 5
Chất liệu ghế ngồi Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Hàng ghế sau Gập 40:60
Hàng ghế thứ 3
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Cửa sổ trời
Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm
Hệ thống điều hoà Tự động 2 vùng
Hệ thống lọc không khí Không
Cửa gió hàng ghế sau
Sấy hàng ghế trước
Sấy hàng ghế sau Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Làm mát hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái Không
Chức năng mát-xa Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn Không
Hệ thống ngắt/mở động cơ
Khởi động từ xa Không
Hộp làm mát
Màn hình giải trí đa phương tiện Cảm ứng 10"
Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị kính lái HUD Không
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay
Bảng điều khiển hệ thống giải trí Bàn cảm ứng
Đèn viền nội thất
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Chìa khoá dạng thẻ Không
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt Tất cả các vị trí
Sạc không dây
Cổng sạc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Tựa tay hàng ghế sau
Kính cách âm 2 lớp Không
TÍNH NĂNG AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực bám đường
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hệ thống an toàn tiền va chạm Không
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn Không
Hệ thống kiểm soát chống lật xe Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ
Hệ thống giám sát độ sâu ngập nước Không
Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung
Hệ thống làm khô đĩa phanh Không
Hệ thống cảm biến trước
Hệ thống cảm biến sau
Camera lùi
Camera 360 Không
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp Không
Hệ thống khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống móc ghế trẻ em
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Người lái
Túi khí an toàn 6

Mô tả xe

Ngày 26/6/2021, Thaco đã chính thức ra mắt Peugeot 3008 2021 tại thị trường Việt Nam. Xe có 2 phiên bản, bao gồm AT (Active) và AL (Allure), với giá bán lần lượt là 1,009 tỷ và 1,109 tỷ đồng.

Ngoại thất

Về thiết kế, Peugeot 3008 2021 (facelift) có một số thay đổi tập trung chủ yếu ở phần đầu xe như lưới tản nhiệt mới kiểu 3D chạy sang 2 bên. Dải đèn LED định vị ban ngày chuyển sang thiết kế dạng nanh sư tử, chạy từ cụm đèn trước xuống phía dưới khu vực cản trước. Riêng bản AL được bổ sung thêm bóng Projector LED mang đến khả năng chiếu sáng tốt hơn cho 3008.

Hông xe Peugeot 3008 2021 không khác biệt quá nhiều, mâm xe 18 inch tạo hình mới, gương chiếu hậu sơn đen gia tăng tính thể thao. Ở phần đuôi Peugeot 3008 2021 vẫn đặc trưng với cụm đèn hậu LED dạng móng vuốt sư tử.

Đáng chú ý, Peugeot 3008 2021 đã được trang bị thêm cốp điện tích hợp đóng mở bằng thao tác đá chân. Cảm biến đỗ xe trước sau trên bản AL, còn bản AT chỉ có cảm biến lùi. Xe vẫn sử dụng bộ vành 18-inch nhưng có thiết kế mới mang phong cách Los Angeles.

Nội thất

Phía trong nội thất, Peugeot 3008 2021 vẫn giữ thiết kế kiểu i-Cockpit hiện đại với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, vô-lăng vát góc và dãy phím vật lý trung tâm thiết kế ẩn vào trong đường viền kim loại. Đối với Peugeot 3008 2021 bản AL, xe được trang bị màn hình giải trí trung tâm được nâng cấp lên loại 10 inch, trong khi đó bản AT duy trì màn hình 8 inch giống mô hình trước đây.

 

Peugeot 3008 2021 được trang bị ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện và không gian vẫn được đảm bảo như trước đây. Những tiện nghi khác của Peugeot 3008 mới gồm: hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc không dây chuẩn Qi...

Nếu chọn bản AL cao cấp, người dùng sẽ có thêm những trang bị khác như ghế hành khách phía trước chỉnh điện, gương chiếu hậu chống chói tự động, đèn viền trang trí nội thất và cửa sổ trời toàn cảnh.

Động cơ

Động cơ Peugeot 3008 2021 không thay đổi, vẫn là loại 1.6L tăng áp cho công suất 165 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Peugeot 3008 mới được trang bị 5 chế độ lái.

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

CÁC HÃNG XE NỔI BẬT