Toyota Corolla Altis 1.8HV 2022
+
So sánh

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

Giá lăn bánh

Hạng mục Chi phí (VNĐ)
Giá niêm yết 860,000,000
Phí đăng ký biển số 20,000,000
Phí trước bạ 103,200,000
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự 437,000
Phí đường bộ 1,560,000
Phí đăng kiểm 90,000
TỔNG CHI PHÍ: 985,287,000

Thông số kĩ thuật

+ So sánh
KÍCH THƯỚC
Mẫu Corolla Altis 2022
Phiên bản 1.8HV
Phân khúc Xe con cỡ trung
Kiểu dáng Sedan
Kích thước tổng thể (mm) 4.630 x 1.780 x 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 149
Trọng lượng (kg) 1720
Bán kính quay đầu (m) 5.4
Dung tích khoang hành lý (L) 468
Dung tích bình nhiên liệu (L) 43
ĐỘNG CƠ
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số xi lanh 4
Dung tích xi lanh (cc) 1798
Công nghệ động cơ Phun nhiên liệu điện tử
Loại nhiên liệu Xăng - Điện
Công suất cực đại (Hp/rpm) 97+71(pin)/6.400
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 142+163(pin)/4.000
Công suất cự đại động cơ điện (Hp/rpm)
Momen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/rpm)
Tổng công suất (Hp)
Hộp số CVT
Hệ truyền động FWD
Khoá vi sai trung tâm Không
Khoá vi sai cầu sau Không
Đa chế độ lái
Chế độ chạy địa hình Không
Hệ thống đánh lái bánh sau
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 4.3
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 4.6
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 4.5
KHUNG GẦM
Kiểu khung Liền khối (Unibody)
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn kép
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Kích thước la-zăng 17 inch
Kích thước lốp trước 225/45R17
Kích thước lốp sau 225/45R17
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu xa Bi-LED
Đèn chiếu gần Bi-LED
Đèn LED định vị ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng
Hệ thống đèn bổ trợ góc cua
Hệ thống rửa đèn pha Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Hệ thống đóng mở lưới tản nhiệt chủ động Không
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện Chỉnh cơ
Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan
Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh khi lùi
Sấy gương Không
Gạt mưa tự động Chỉnh cơ
Gạt mưa phía sau Không
Cửa hít Không
Đóng mở cốp điện
Tính năng mở cốp rảnh tay Không
Ăng ten Dạng vây cá mập
Tay nắm cửa Mạ Crôm
Cánh gió đuôi Không
Ống xả Đơn
Thanh giá nóc xe Không
NỘI THẤT
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Vô lăng bọc da
Chế độ điều chỉnh vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng
Vô lăng tích hợp nút bấm
Sấy vô lăng Không
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Bảng đồng hồ Kỹ thuật số
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch
Số chỗ ngồi 5
Chất liệu ghế ngồi Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Hàng ghế sau Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Cửa sổ trời Không
Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm
Hệ thống điều hoà Tự động 2 vùng
Hệ thống lọc không khí Không
Cửa gió hàng ghế sau
Sấy hàng ghế trước Không
Sấy hàng ghế sau Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Làm mát hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái Không
Chức năng mát-xa Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn Không
Hệ thống ngắt/mở động cơ Không
Khởi động từ xa
Hộp làm mát Không
Màn hình giải trí đa phương tiện cảm ứng 9 inch
Hệ thống âm thanh 6 loa
Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị kính lái HUD
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam Không
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay
Bảng điều khiển hệ thống giải trí Trực tiếp trên màn hình
Đèn viền nội thất Không
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau Không
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau Không
Chìa khoá dạng thẻ Không
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt Bên lái
Sạc không dây Không
Cổng sạc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Tựa tay hàng ghế sau
Kính cách âm 2 lớp Không
TÍNH NĂNG AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực bám đường
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hệ thống an toàn tiền va chạm
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn Không
Hệ thống kiểm soát chống lật xe Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động
Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ Không
Hệ thống giám sát độ sâu ngập nước Không
Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung
Hệ thống làm khô đĩa phanh Không
Hệ thống cảm biến trước Không
Hệ thống cảm biến sau
Camera lùi
Camera 360
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp Không
Hệ thống khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống móc ghế trẻ em Không
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Hàng ghế trước
Túi khí an toàn 7

Mô tả xe

Toyota Corolla Altis 2022

Toyota Corolla Altis 2022 chính thức ra mắt vào tháng 03/2022 đến người tiêu dùng Việt. Ở phiên bản nâng cấp này, Corolla Altis thay đổi từ ngoại thất, trang bị tiện nghi đến công nghệ an toàn. Xe được nhập khẩu từ Thái Lan với 3 tùy chọn phiên bản gồm: G, V và HEV, giá khởi điểm từ 719 triệu đồng.

1.Ngoại thất

Toyota Corolla Altis 2022 mang đến một diện mạo trẻ trung, năng động nhưng vẫn vô cùng lịch lãm. Nổi bật là bộ lưới tản nhiệt mở rộng hình thang, hệ thống chiếu sáng full LED nối liền bằng dải crom thiết kế giống hình đôi cánh. Hốc sương mù bên dưới dạng chữ C ngược được mạ viền crom trông mạnh mẽ, cá tính.

Chạy dọc gân xe là những đường gân dập nổi, tay nắm cửa mạ crom sang trọng. Nâng đỡ xe là bộ mâm hợp kim kích thước 16-17 inch tùy phiên bản với họa tiết bắt mắt.

Phía sau xe là cụm đèn hậu LED tạo hình chữ L, nối liền bởi thanh crom, logo thương hiệu đặt phía trên. Cản sau thiết kế 2 góc cạnh chữ C tạo sự đồng bộ với phía trước.

2.Nội thất

Nội thất của Corolla Altis 2022 hướng tới người lái với bảng điều khiển trực quan, dễ sử dựng, kết hợp không gian rộng rãi, chất liệu đến thiết kế được đổi mới, trang bị công nghệ cao cấp. Nổi bật là màn hình trung tâm giải trí kích thước 9 inch hiển thị sắc nét.

Vô lăng 3 chấu kiểu mới tích hợp phím đa chức năng. Phía sau là đồng hồ tài xế với 1 màn hình Digital 7 inch TFT màu hiển thị tốc độ và 2 cụm đồng hồ cơ giúp hiển thị vòng tua máy cùng mức nhiên liệu. Ghế ngồi được bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Hàng ghế sau rộng rãi kèm nhiều tiện nghi mang đến sự thoải mái cho người dùng trên mọi cung đường.

3.Tiện nghi

Một số tiện nghi nổi bật trên xe như: điều hòa tự động, rèm che nắng phía sau, cửa gió hàng ghế sau, hệ thống âm thanh 6 loa, cửa sổ 1 chạm ở 4 vị trí, gương trong xe chống chói tự động,...

4.Động cơ và an toàn

Toyota Corolla Altis 2022 mang đến 2 tùy chọn động cơ:

-          Bản G, V sử dụng động cơ xăng 1.8L cho công suất 138 mã lực tại vòng tua máy 6.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 172 Nm tại 4.000 vòng/phút.

-          Bản 1.8HV sử dụng động cơ xăng 1.8L kết hợp động cơ điện cho tổng công suất và mô men xoắn lần lượt là 150 mã lực và 195 Nm.

Cả 3 phiên bản đều đi kèm là hộp số CVT, cùng 2 chế độ lái thông thường và thể thao, riêng bản Hybrid có thêm chế độ EV chạy điện.

Toyota Corolla Altis 2022 được trang bị hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense như: điều khiển hành trình chủ động (DRCC), cảnh báo tiền va chạm (PCS), hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo lệch làn đường (LTA & LDA), đèn chiếu xa tự động (AHB). Ngoài ra, còn các công nghệ cơ bản khác: cân bằng điện tử, phân phối lực phanh điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc,...

 

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

CÁC HÃNG XE NỔI BẬT