Toyota Rush S 1.5AT 2021
+
So sánh

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

Giá lăn bánh

Hạng mục Chi phí (VNĐ)
Giá niêm yết 634,000,000
Phí đăng ký biển số 20,000,000
Phí trước bạ 76,080,000
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự 794,000
Phí đường bộ 1,560,000
Phí đăng kiểm 90,000
TỔNG CHI PHÍ: 732,524,000

Thông số kĩ thuật

+ So sánh
KÍCH THƯỚC
Mẫu Rush 2021
Phiên bản S 1.5AT
Phân khúc Xe MPV cỡ nhỏ
Kiểu dáng MPV
Kích thước tổng thể (mm) 4435 x 1695 x 1705
Chiều dài cơ sở (mm) 2685
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Trọng lượng (kg) 1290
Bán kính quay đầu (m) 5.2
Dung tích khoang hành lý (L) 213
Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
ĐỘNG CƠ
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số xi lanh 4
Dung tích xi lanh (cc) 1496
Công nghệ động cơ Phun nhiên liệu điện tử
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất cực đại (Hp/rpm) 102/6300
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 134/4200
Công suất cự đại động cơ điện (Hp/rpm)
Momen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/rpm)
Tổng công suất (Hp)
Hộp số 4AT
Hệ truyền động RWD
Khoá vi sai trung tâm Không
Khoá vi sai cầu sau Không
Đa chế độ lái Không
Chế độ chạy địa hình Không
Hệ thống đánh lái bánh sau Không
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 8.2
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 5.8
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 6.7
KHUNG GẦM
Kiểu khung Liền khối (Unibody)
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Kích thước la-zăng 17 inch
Kích thước lốp trước 215/60R17
Kích thước lốp sau 215/60R17
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn LED định vị ban ngày Không
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng Không
Hệ thống đèn bổ trợ góc cua Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không
Hệ thống đóng mở lưới tản nhiệt chủ động Không
Đèn sương mù Halogen
Cụm đèn sau LED
Đèn phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện Chỉnh cơ
Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan
Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh khi lùi Không
Sấy gương Không
Gạt mưa tự động Chỉnh cơ
Gạt mưa phía sau
Cửa hít Không
Đóng mở cốp điện Không
Tính năng mở cốp rảnh tay Không
Ăng ten Dạng vây cá mập
Tay nắm cửa Đồng màu thân xe
Cánh gió đuôi
Ống xả Đơn
Thanh giá nóc xe
NỘI THẤT
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Vô lăng bọc da
Chế độ điều chỉnh vô lăng Chỉnh cơ 2 hướng
Vô lăng tích hợp nút bấm
Sấy vô lăng Không
Gương chiếu hậu trong Chống chói chỉnh tay
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Bảng đồng hồ Cơ học
Màn hình hiển thị đa thông tin 4,2 inch
Số chỗ ngồi 7
Chất liệu ghế ngồi Nỉ
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Hàng ghế sau Gập 40:60
Hàng ghế thứ 3
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Cửa sổ trời Không
Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm
Hệ thống điều hoà Tự động
Hệ thống lọc không khí Không
Cửa gió hàng ghế sau Không
Sấy hàng ghế trước Không
Sấy hàng ghế sau Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Làm mát hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái Không
Chức năng mát-xa Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn Không
Hệ thống ngắt/mở động cơ Không
Khởi động từ xa Không
Hộp làm mát Không
Màn hình giải trí đa phương tiện Màn hình cảm ứng
Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị kính lái HUD Không
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam Không
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay Không
Bảng điều khiển hệ thống giải trí Núm xoay
Đèn viền nội thất Không
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau Không
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau
Chìa khoá dạng thẻ Không
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt Bên lái
Sạc không dây Không
Cổng sạc
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Kính cách âm 2 lớp Không
TÍNH NĂNG AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực bám đường
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Hệ thống an toàn tiền va chạm Không
Hệ thống điều khiển hành trình Không
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn Không
Hệ thống kiểm soát chống lật xe Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ Không
Hệ thống giám sát độ sâu ngập nước Không
Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung Không
Hệ thống làm khô đĩa phanh Không
Hệ thống cảm biến trước Không
Hệ thống cảm biến sau
Camera lùi
Camera 360 Không
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Hệ thống móc ghế trẻ em
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Hàng ghế trước
Túi khí an toàn 6

Mô tả xe

Toyota Rush 2021

Toyota Rush chính thức ra mắt người tiêu dùng trong nước từ tháng 9/2018 và phân phối theo diện nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Xe chỉ có duy nhất một phiên bản với mức giá 634 triệu đồng. Đây được xem là đối thủ trực tiếp của Mitsubishi Xpander

Ngoại hình

Toyota Rush sở hữu đường nét thiết kế cứng cáp, khỏe khoắn với lưới tản nhiệt hình thang, bên trong là các thanh ngang to bản xếp lên nhau nối liền cụm đèn pha tích hợp đèn ban ngay LED.

Kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều cao của Rush mới lần lượt là 4.435, 1.695 và 1.705 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.685 mm và khoảng sáng khung gầm lớn 220 mm. Thân xe nổi bật với bộ la-zăng 17 inch, gương chiếu hậu tích hợp tính năng gập/chỉnh điện và báo rẽ.

Phía đuôi xe Toyota Rush 2021, cặp đèn hậu cũng sử dụng công nghệ LED được phân tầng rõ rệt với phía trên là đèn phanh, phía dưới là đèn xi-nhan. Cản sau lớn, ốp nhôm đen bóng mang đến cảm giác mạnh mẽ cho xe.

Nội thất

Bên trong, Toyota Rush 2021 sử dụng 2 tông màu đen và be tạo điểm nhấn cho thiết kế nội thất của chiếc xe này. Cách tạo hình của Toyota Rush cũng không quá cầu kỳ, các khu vực tách biệt rõ ràng với ghế ngồi nỉ tiêu chuẩn. Ghế lái chỉnh 6 hướng, ghế hành khách chỉnh 4 hướng, hàng ghế 2 gập 60:40, hàng ghế 3 gập 50:50.

Tiện nghi

Trên Toyota Rush 2021, người dùng sẽ được sở hữu các trang bị như màn hình cảm ứng 7 inch kết nối điện thoại thông minh; đầu đĩa DVD 7 inch, hệ thống âm thanh 8 loa, cổng kết nối AUX, kết nối USB, kết nối Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói, điều khiển từ hàng ghế sau, kết nối wifi, hệ thống đàm thoại rảnh tay, kết nối nối điện thoại thông minh, kết nối HDMI, chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm…

Động cơ và an toàn

Toyota Rush nhập khẩu được trang bị động cơ xăng 4 xi lanh 1.5L, sản sinh công suất cực đại 102 mã lực và mô-men xoắn tối đa 134 Nm. Đi cùng với đó là hộp số tự động 4 cấp và hệ dẫn động RWD.

Các công nghệ an toàn nổi bật của mẫu xe mới gồm có chống bó cứng phanh, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, phân phối lực phanh điện tử, ổn định thân xe, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đèn báo phanh khẩn cấp, camera lùi, 6 túi khí an toàn.

0 trên 0 lượt đánh giá
Đánh giá

CÁC HÃNG XE NỔI BẬT