| KÍCH THƯỚC |
| Mẫu |
XC90 2021 |
| Phiên bản |
T6 |
| Phân khúc |
Xe SUV cỡ trung |
| Kiểu dáng |
SUV |
| Kích thước tổng thể (mm) |
4950x1931x1776 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2984 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
266 |
| Trọng lượng (kg) |
2024 |
| Bán kính quay đầu (m) |
5.9 |
| Dung tích khoang hành lý (L) |
704 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
70 |
| ĐỘNG CƠ |
| Kiểu dáng động cơ |
Thẳng hàng |
| Số xi lanh |
4 |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1969 |
| Công nghệ động cơ |
Turbocharged |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) |
320/5700 |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) |
400/2200-4500 |
| Công suất cự đại động cơ điện (Hp/rpm) |
|
| Momen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/rpm) |
|
| Tổng công suất (Hp) |
|
| Hộp số |
Tự động 8 cấp |
| Hệ truyền động |
4WD |
| Khoá vi sai trung tâm |
Không |
| Khoá vi sai cầu sau |
Không |
| Đa chế độ lái |
Có |
| Chế độ chạy địa hình |
Không |
| Hệ thống đánh lái bánh sau |
Không |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 6 |
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) |
11.1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) |
7.3 |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) |
9.4 |
| KHUNG GẦM |
| Kiểu khung |
Liền khối (Unibody) |
| Hệ thống lái |
Trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống treo trước |
Tay đòn kép |
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước/sau |
Đĩa/Đĩa |
| Kích thước la-zăng |
20 inch |
| Kích thước lốp trước |
275/45R20 |
| Kích thước lốp sau |
275/45R20 |
| NGOẠI THẤT |
| Đèn chiếu xa |
LED |
| Đèn chiếu gần |
LED |
| Đèn LED định vị ban ngày |
Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt |
Không |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
Tự động |
| Hệ thống đèn pha tự động thích ứng |
Không |
| Hệ thống đèn bổ trợ góc cua |
Không |
| Hệ thống rửa đèn pha |
Có |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
Không |
| Hệ thống đóng mở lưới tản nhiệt chủ động |
Không |
| Đèn sương mù |
LED |
| Cụm đèn sau |
LED |
| Đèn phanh trên cao |
LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
Có |
| Gương chiếu hậu gập điện |
Tự động |
| Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan |
Có |
| Gương chiếu hậu tự động điều chỉnh khi lùi |
Không |
| Sấy gương |
Không |
| Gạt mưa tự động |
Tự động |
| Gạt mưa phía sau |
Có |
| Cửa hít |
Không |
| Đóng mở cốp điện |
Có |
| Tính năng mở cốp rảnh tay |
Có |
| Ăng ten |
Dạng que |
| Tay nắm cửa |
Đồng màu thân xe |
| Cánh gió đuôi |
Không |
| Ống xả |
Đơn |
| Thanh giá nóc xe |
Không |
| NỘI THẤT |
| Kiểu dáng vô lăng |
3 chấu |
| Vô lăng bọc da |
Có |
| Chế độ điều chỉnh vô lăng |
Chỉnh điện 4 hướng |
| Vô lăng tích hợp nút bấm |
Có |
| Sấy vô lăng |
Không |
| Gương chiếu hậu trong |
Chống chói chỉnh tay |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng |
Có |
| Bảng đồng hồ |
Kỹ thuật số |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
12.3 |
| Số chỗ ngồi |
7 |
| Chất liệu ghế ngồi |
Da cao cấp |
| Điều chỉnh ghế lái |
Chỉnh điện |
| Điều chỉnh ghế hành khách phía trước |
Chỉnh tay |
| Hàng ghế sau |
Chỉnh lưng ghế điện |
| Hàng ghế thứ 3 |
|
| TRANG BỊ TIỆN NGHI |
| Cửa sổ trời |
Toàn cảnh |
| Chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm |
Có |
| Hệ thống điều hoà |
Tự động 4 vùng |
| Hệ thống lọc không khí |
Có |
| Cửa gió hàng ghế sau |
Có |
| Sấy hàng ghế trước |
Không |
| Sấy hàng ghế sau |
Không |
| Làm mát hàng ghế trước |
Có |
| Làm mát hàng ghế sau |
Có |
| Nhớ vị trí ghế lái |
Có |
| Chức năng mát-xa |
Không |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn |
Không |
| Hệ thống ngắt/mở động cơ |
Không |
| Khởi động từ xa |
Có |
| Hộp làm mát |
Không |
| Màn hình giải trí đa phương tiện |
9 |
| Hệ thống âm thanh |
Có |
| Cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth |
Có |
| Đàm thoại rảnh tay |
Có |
| Màn hình hiển thị kính lái HUD |
Có |
| Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam |
Có |
| Kết nối Android Auto/Apple CarPlay |
Có |
| Bảng điều khiển hệ thống giải trí |
Bàn cảm ứng |
| Đèn viền nội thất |
Không |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau |
Không |
| Rèm che nắng cửa sau |
Không |
| Rèm che nắng kính sau |
Không |
| Chìa khoá dạng thẻ |
Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt |
Tất cả các vị trí |
| Sạc không dây |
Không |
| Cổng sạc |
Có |
| Phanh tay điện tử |
Có |
| Giữ phanh tự động |
Có |
| Tựa tay hàng ghế sau |
Không |
| Kính cách âm 2 lớp |
Không |
| TÍNH NĂNG AN TOÀN |
| Hệ thống chống bó cứng phanh |
Có |
| Hỗ trợ lực phanh |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử |
Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường |
Có |
| Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo |
Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường |
Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù |
Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm |
Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình |
Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng |
Không |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn |
Không |
| Hệ thống kiểm soát chống lật xe |
Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp |
Không |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động |
Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ |
Có |
| Hệ thống giám sát độ sâu ngập nước |
Không |
| Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung |
Không |
| Hệ thống làm khô đĩa phanh |
Không |
| Hệ thống cảm biến trước |
Không |
| Hệ thống cảm biến sau |
Có |
| Camera lùi |
Không |
| Camera 360 |
Có |
| Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp |
Có |
| Hệ thống khóa cửa tự động theo tốc độ |
Có |
| Hệ thống móc ghế trẻ em |
Không |
| Hệ thống nhắc thắt dây an toàn |
Hàng ghế trước |
| Túi khí an toàn |
9 |