loi toa soan.png
QUOTE 1.png

- Cơ duyên nào đã đưa ông đến với âm nhạc cổ điển và lựa chọn con đường trở thành một chỉ huy dàn nhạc?

Tôi vẫn nhớ rất rõ ngày khai giảng đầu tiên của mình ở tiểu học. Khi đó, tôi được nghe các anh chị biểu diễn bản L’Arlésienne bằng dàn nhạc accordion. Đó là một ấn tượng vô cùng mạnh mẽ - một đứa trẻ như tôi lúc ấy đã thực sự xúc động trước âm thanh của dàn nhạc.

Tuổi thơ của tôi cũng gắn liền với những buổi phát sóng của các dàn nhạc lớn như Dàn nhạc Giao hưởng NHK hay những buổi biểu diễn của W. Boskovsky cùng Dàn nhạc Philharmonic Vienna, Rozhdestvensky với Dàn nhạc Đài phát thanh Nga. Những âm thanh ấy dần dần nuôi dưỡng tình yêu âm nhạc trong tôi.

Đến cấp hai, tôi chơi trombone trong dàn nhạc của trường. Vì nhạc cụ này có nhiều khoảng nghỉ, tôi thường quan sát người chỉ huy. Từ đó, một suy nghĩ bắt đầu nhen nhóm: “Một ngày nào đó, mình cũng muốn đứng ở vị trí ấy”.

Đến năm lớp 9, khi nhận ra nếu tốt nghiệp sẽ không còn được chơi trong dàn nhạc nữa, tôi bồn chồn đến mức không thể ngủ. Đêm đó, tôi đã đánh thức cha mẹ dậy để xin phép được theo đuổi con đường âm nhạc chuyên nghiệp.

- Những năm tháng học tập ảnh hưởng thế nào đến phong cách âm nhạc của ông?

Tại trường Trung học thuộc Đại học Nghệ thuật Tokyo, tôi được học những nền tảng cơ bản nhất như xướng âm, lý thuyết, hòa tấu. Nhưng bước ngoặt lớn là khi tôi sang Đức, học tại Học viện Âm nhạc Detmold.

Ở đó, tôi được tiếp cận một kho tàng tiết mục phong phú, đặc biệt là các tác phẩm của Bruckner, Richard Strauss, Hindemith… Những giờ học dàn nhạc tại Đức đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy âm nhạc của tôi. Đến bây giờ, tôi vẫn luôn nhớ về quãng thời gian ấy như một phần rất quý giá trong cuộc đời.

 - Ông còn nhớ lần đầu đứng trên bục chỉ huy?

Đó là tháng 9/1977, tại lễ hội nghệ thuật của Đại học Nghệ thuật Tokyo. Chúng tôi biểu diễn các trích đoạn của Die Meistersinger von Nürnberg và Tristan und Isolde của Wagner.

Nhà hát Sogakudo – nơi biểu diễn có lịch sử từ thời Edo, với không gian âm thanh tuyệt vời và đàn pipe organ cổ đã để lại trong tôi một kỷ niệm không thể nào quên.

 - Theo ông, tố chất quan trọng nhất của một nhạc trưởng là gì?

Đó là tinh thần tìm tòi không ngừng và nhân cách của con người. Tất nhiên, kỹ năng đọc tổng phổ, hiểu nhạc sĩ, kỹ thuật chỉ huy là rất quan trọng nhưng điều cốt lõi vẫn là con người.

Tôi nghĩ nhạc trưởng không chỉ điều khiển mà là người định hướng - giống như nói với dàn nhạc: “Chúng ta hãy cùng đi theo hướng này”.

Thậm chí, trước khi bắt đầu chỉ huy, âm thanh từ chính con người nhạc trưởng đã có thể được cảm nhận.

- Trên con đường nghệ thuật, có khó khăn hay giai đoạn khủng hoảng nào để lại ấn tượng sâu sắc với ông không?

Có hai sự việc tôi không thể quên.

Năm 2013, chuyến lưu diễn tại Kyushu (Nhật Bản) bị hủy chỉ 10 ngày trước khi khởi hành. Mọi người đã chuẩn bị rất kỹ nên khi nhận tin, tôi bàng hoàng không nói nên lời.

Tôi đã họp toàn dàn nhạc để thông báo và điều khiến tôi xúc động là không một ai phàn nàn. Sự bao dung của người Việt Nam đã chạm đến trái tim tôi.

Năm 2023, một sự việc tương tự lại xảy ra. Nhưng mọi người vẫn bình tĩnh đón nhận. Đồng thời, vở opera Công nữ Anio lại thành công rực rỡ. Những trải nghiệm đó giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về con người nơi đây.

- Sự kiện nào khiến ông cảm thấy xúc động hoặc tự hào nhất?

Bắt đầu làm việc với Dàn nhạc Giao hưởng Quốc gia Việt Nam từ năm 2001, điều tôi tự hào nhất là việc thiết lập được hệ thống hòa nhạc định kỳ từ năm 2005. Trước đó, dường như khái niệm này chưa tồn tại.

Nhờ có các buổi hòa nhạc định kỳ, các nghệ sĩ biết trước mình sẽ diễn tác phẩm gì, với chỉ huy nào, từ đó các nghệ sĩ đã chủ động tự tập luyện, chuẩn bị bài trước cho các buổi ghép với dàn nhạc của mỗi chương trình. Điều này hiển nhiên nâng cao kỹ thuật của dàn nhạc.

Chúng tôi đã biểu diễn nhiều tác phẩm của các nhạc sĩ Việt Nam như Cô Sao của Đỗ Nhuận, Lá đỏ của Đỗ Hồng Quân cùng toàn bộ các bản giao hưởng của Beethoven, Brahms, Mahler và rất nhiều tác phẩm lớn khác.

Kỷ niệm khó quên nhất có lẽ là buổi biểu diễn Giao hưởng số 8 – “Bản giao hưởng ngàn người” của Mahler năm 2010 nhân dịp kỷ niệm 1000 năm Thăng Long – Hà Nội. Dàn nhạc 150 người, hợp xướng 600 người đến từ nhiều quốc gia. Đó thực sự là một ký ức để đời.

QUOTE 2.png

- Vì sao ông quyết định gắn bó lâu dài với Việt Nam?

Lần đầu tôi đến Hà Nội là khi chỉ huy bản concerto của Saint-Saëns cùng nghệ sĩ Ngô Hoàng Quân. Trước buổi tổng duyệt, tôi nhìn thấy con số 1911 trong Nhà hát Lớn Hà Nội.

Tôi nhận ra đó là năm xây dựng nhà hát, cũng là năm mất của Gustav Mahler. Ngay lập tức, tôi nghĩ: “Mình muốn quay lại đây vào năm 2011 để chỉ huy Giao hưởng số 9 của Mahler”.

Sau buổi diễn, nghệ sĩ Ngô Hoàng Quân nói với tôi: “Hãy quay lại đây!”. Và thế là mối nhân duyên của tôi với VNSO bắt đầu từ tháng 2/2001. Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ làm việc lâu đến thế, chỉ đơn giản là thuận theo định mệnh - vậy mà đã 26 năm trôi qua.

 - Ấn tượng đầu tiên của ông về môi trường âm nhạc Việt Nam?

Thời gian đầu, tôi trải qua nhiều cú sốc: nghệ sĩ không lắng nghe nhau, đi tập muộn, sử dụng điện thoại trong lúc tập, thậm chí có người ngủ gật.

Nhưng chính những điều đó lại khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn. Sau thời gian dài làm việc, tôi nhận ra một điều rất đặc biệt: dù có những hạn chế về chuyên môn, tình bạn giữa các nghệ sĩ không hề bị rạn nứt.

Đó là một sự “hữu nghị và đoàn kết” rất sâu sắc - điều mà tôi chưa từng thấy ở nơi khác.

- Triết lý làm việc của ông với nghệ sĩ là gì?

Trong âm nhạc, khi âm thanh vang lên, không còn phân biệt tuổi tác – đó là một thế giới bình đẳng. Chúng ta cần tôn trọng, lắng nghe nhau và cùng hướng tới một mục tiêu chung. Khi đó, ranh giới thầy - trò cũng không còn tồn tại.

 - Ông đánh giá thế nào về sự phát triển của nhạc giao hưởng Việt Nam?

Sự phát triển hiện nay là đáng kinh ngạc. Tôi tin rằng trong tương lai không xa, Hà Nội có thể trở thành một thành phố âm nhạc của thế giới.

Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức, đặc biệt là thiếu nhân lực cho các nhạc cụ kèn và cần có những không gian biểu diễn chuyên biệt - nhà hát opera và phòng hòa nhạc.

 - Theo ông, sự khác biệt lớn nhất giữa môi trường nhạc giao hưởng ở Nhật Bản và Việt Nam là gì?

Nhật Bản chịu ảnh hưởng nhiều từ Đức và Pháp, trong khi Việt Nam ngoài Pháp còn chịu ảnh hưởng từ Liên Xô cũ. Điều này tạo nên một bản sắc rất thú vị.

Tôi cũng cảm nhận rằng, ở Việt Nam, âm nhạc không chỉ là sự du nhập mà đã bén rễ sâu trong đời sống, gắn liền với lịch sử và tâm hồn con người.

 - Làm thế nào để đưa nhạc cổ điển đến gần công chúng?

Âm nhạc vượt qua mọi ranh giới để kết nối con người. Nó có thể đưa chúng ta trở về những cảm xúc sâu thẳm nhất, thậm chí giúp những người ở hai chiến tuyến có thể tha thứ cho nhau. Đó chính là giá trị lớn nhất của âm nhạc.

QUOTE 3.png

 - 26 năm qua, đất nước và con người Việt Nam đã ảnh hưởng thế nào đến ông?

Đất nước Việt Nam là một kho tàng dân ca, con người Việt mang tâm hồn giàu chất thơ và nghệ sĩ. Họ yêu nước, trân trọng âm nhạc dân tộc, từ những làn điệu truyền thống đến các ca khúc thời chiến được gìn giữ và cất lên đầy xúc động. Tôi có nhiều cơ hội chỉ huy những tác phẩm ấy, trong đó Người Hà Nội của Nguyễn Đình Thi là tuyệt phẩm khiến tôi “ghen tị”.

Người Việt hay cười, hay hát, sống chân thành và coi trọng gia đình - điều mà nhiều người Nhật đang dần lãng quên. Sự hiếu thảo và tinh thần tôn vinh mẹ, theo tôi chính là cội nguồn sức mạnh của họ.

Về cảnh sắc, tôi nhớ lần đi lưu diễn bằng tàu hỏa từ Hà Nội vào TPHCM. Cảnh đồng quê Việt Nam lúc bình minh nhìn qua cửa sổ tàu đẹp một cách sâu sắc, gợi nhớ đến miền Nam nước Pháp nhưng vẫn mang nét riêng của Việt Nam. Ngoài ra, tôi cũng rất yêu vẻ đẹp của phố cổ Hà Nội.

- Ngoài âm nhạc, ông yêu thích điều gì?

Tôi rất thích cà phê. Hà Nội, theo tôi, là một trong những “vương quốc cà phê” của thế giới.

Ở đây có rất nhiều quán cà phê với đủ phong cách thưởng thức. Người Việt tận hưởng cà phê một cách thong thả, điều đó khiến tôi - một người Nhật cảm thấy rất đáng ghen tị.

- Ông có thể chia sẻ thêm về đời sống riêng?

Tôi là người vừa trân trọng khoảng thời gian riêng tư, vừa coi trọng việc gặp gỡ mọi người. Tôi thích nhất là cơm gia đình Việt Nam, ngoài ra cũng thích đi khám phá các nhà hàng Nhật, Ý cùng các nghệ sĩ và bạn bè tại Hà Nội. Tôi nghĩ rằng Việt Nam có lẽ là đất nước tuyệt vời nhất thế giới. Tôi vô cùng biết ơn vì được sinh sống tại nơi đây.

Ảnh: NVCC

Thiết kế: Phạm Luyện