| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) | 15.50 | A00,A01 | Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A02,B00 | Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (DHL) (Xem) | Huế |
| 4 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) | 13.00 | A00,A02,A10,B00 | Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (DHL) (Xem) | Huế |