Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 THPT Trung Giã Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Sóc Sơn 29.75
2 Hòa Vang Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng Cẩm Lệ 384 29.75
3 THPT TRẦN ĐẠI NGHĨA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 29.50 29.75 CLY
4 THPT LƯƠNG THẾ VINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 29.50 29.75 TICHHOP
5 THPT PHÚ NHUẬN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 29.50 30.00 TICHHOP
6 THPT Sơn Tây Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 315 29.25 Địa lý
7 THPT Quang Minh Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Mê Linh 29.00
8 THPT Quảng Oai Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Ba Vì 29.00
9 THPT Mỹ Đức A Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Mỹ Đức 29.00
10 THPT Sơn Tây Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 315 28.75 Vật Lý
11 THPT Xuân Giang Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Sóc Sơn 28.75
12 THPT Hồng Thái Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Đan Phượng 28.75
13 THPT Tiền Phong Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Mê Linh 28.50
14 THPT Thạch Thất Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Thạch Thất 28.50
15 THPT Xuân Mai Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Chương Mỹ 28.50
16 THPT Ngô Quyền - Ba Vì Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Ba Vì 28.25
17 THPT GIA ĐỊNH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 28.25 28.75 CLY
18 Chuyên Trần Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Hải An 70 28.01 Tiếng Pháp (xét điểm Pháp)
19 THPT Vạn Xuân - Hoài Đức Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Hoài Đức 28.00
20 THPT Nguyễn Trãi - Thường Tín Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Thường Tín 28.00