Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 A Hải Hậu Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Hải Hậu 504 20.50
2 Nguyễn Đức Cảnh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình TP Thái Bình 20.50
3 Xuân Trường B Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Xuân Trường 504 20.45
4 Gia Lộc Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Gia Lộc 20.40
5 THPT Sơn Tây Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 315 20.25 Lịch sử
6 Trần Khai Nguyên Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 5 20.25 21.25 22.00
7 Cẩm Lệ Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng Cẩm Lệ 381 20.25
8 Trưng Vương Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.25 20.50 20.75
9 Bình Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.25 20.75 21.25
10 Nam Sài Gòn Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.25 20.75 21.00
11 Trần Hưng Đạo Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.25 21.25 21.75
12 Lý Thường Kiệt Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.25 20.75 21.00
13 Thanh Hà Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Thanh Hà 20.15 21.10
14 Bỉm Sơn Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Bỉm Sơn 396 20.05
15 Chuyên Khoa học tự nhiên Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 20.00 Chuyên Toán học
16 Nguyễn Công Trứ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp 20.00 21.25 22.00
17 Nguyễn Chí Thanh Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Tân Bình 20.00 20.50 20.75
18 Ngô Quyền Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.00 20.50 20.75
19 Nguyễn Công Trứ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 20.00 20.50 21.00
20 Tứ Kỳ Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Tứ Kỳ 19.95 24.15