Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Cẩm Giàng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Cẩm Giàng |
|
19.85 |
|
|
|
| 2 |
Thanh Miện |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Thanh Miện |
|
19.80 |
|
|
|
| 3 |
Trung học thực hành - ĐHSP |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 5 |
|
19.75 |
20.25 |
20.50 |
|
| 4 |
Ngô Quyền |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 6 |
|
19.75 |
20.75 |
21.25 |
|
| 5 |
Võ Thị Sáu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Bình Thạnh |
|
19.75 |
20.00 |
21.00 |
|
| 6 |
Kiến Thụy |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Kiến Thụy |
585 |
19.75 |
|
|
|
| 7 |
Lê Chân |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Lê Chân |
630 |
19.75 |
23.50 |
|
|
| 8 |
Tân Bình |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
19.75 |
20.25 |
20.50 |
|
| 9 |
Gang Thép |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
TP Thái Nguyên |
450 |
19.75 |
|
|
|
| 10 |
Thái Nguyên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
TP Thái Nguyên |
225 |
19.75 |
|
|
|
| 11 |
Lê Quý Đôn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Trực Ninh |
420 |
19.70 |
|
|
|
| 12 |
Ninh Giang |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Ninh Giang |
|
19.55 |
|
|
|
| 13 |
Tuệ Tĩnh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Cẩm Giàng |
|
19.55 |
20.15 |
|
|
| 14 |
Marie Curie |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 3 |
|
19.50 |
20.25 |
20.50 |
|
| 15 |
Bình Phú |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 6 |
|
19.50 |
19.75 |
20.00 |
|
| 16 |
Trần Hưng Đạo |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Gò Vấp |
|
19.50 |
20.00 |
20.25 |
|
| 17 |
Liên Chiểu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Liên Chiểu |
386 |
19.50 |
|
|
|
| 18 |
Ngũ Hành Sơn |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Ngũ Hành Sơn |
380 |
19.50 |
|
|
|
| 19 |
An Dương |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
An Dương |
945 |
19.50 |
22.50 |
|
|
| 20 |
Hải An |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Hải An |
630 |
19.50 |
23.50 |
|
|