Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Đoàn Thượng Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Gia Lộc 18.80
2 Nam Sài Gòn Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 6 18.75 19.00 19.50
3 Hưng Đạo Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Tứ Kỳ 18.75 19.50
4 Nguyễn Khuyến Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 18.75 19.50 20.00
5 Nguyễn Du Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 18.75 19.50 20.00
6 Gia Định Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 18.75 19.50 20.00
7 Dương Tự Minh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên TP Thái Nguyên 315 18.75
8 Tam Hiệp Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai TP Biên Hòa 18.75
9 Đồng Gia Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Kim Thành 18.70 20.10
10 Quang Trung Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Ninh Giang 18.65 19.30
11 Cẩm Giàng II Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Cẩm Giàng 18.60 19.70
12 Mỹ Hào Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Mỹ Hào 18.60
13 Thuận Thành số 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Thuận Thành 18.55
14 Chuyên Khoa học tự nhiên Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 18.50 Chuyên Tin học
15 Nguyễn Hiền Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 11 18.50 18.75 19.00
16 Hoàng Hoa Thám Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh 18.50 18.75 19.00
17 Phạm Phú Thứ Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng Hòa Vang 499 18.50
18 Giao Thủy B Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Giao Thủy 504 18.50
19 Trực Ninh B Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Trực Ninh 420 18.50
20 Kẻ Sặt Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Bình Giang 18.50 19.10