Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Khúc Thừa Dụ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Ninh Giang |
|
18.00 |
18.65 |
|
|
| 2 |
Đồng Hòa |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Kiến An |
495 |
18.00 |
21.25 |
|
|
| 3 |
Nguyễn Trãi |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
An Dương |
855 |
18.00 |
21.00 |
|
|
| 4 |
Phan Đăng Lưu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Kiến An |
293 |
18.00 |
21.75 |
|
|
| 5 |
Nguyễn Chí Thanh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
18.00 |
18.50 |
18.75 |
|
| 6 |
Ten Lơ Man |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
18.00 |
18.75 |
19.00 |
|
| 7 |
Bắc Đông Quan |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Đông Hưng |
|
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Quỳnh Côi |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Quỳnh Phụ |
|
18.00 |
|
|
|
| 9 |
Lê Hồng Phong |
Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai |
TP Biên Hòa |
|
18.00 |
|
|
|
| 10 |
Tô Hiến Thành |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
TP Thanh Hóa |
440 |
17.95 |
20.65 |
|
|
| 11 |
Lý Tự Trọng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nam Trực |
420 |
17.90 |
|
|
|
| 12 |
Kim Thành II |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kim Thành |
|
17.90 |
18.55 |
|
|
| 13 |
Kinh Môn II |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kinh Môn |
|
17.85 |
21.25 |
|
|
| 14 |
Văn Lâm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Văn Lâm |
|
17.85 |
|
|
|
| 15 |
Quảng Xương 1 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Quảng Xương |
572 |
17.80 |
|
|
|
| 16 |
THPT Lưu Hoàng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội |
Ứng Hòa |
|
17.75 |
|
|
|
| 17 |
Ten Lơ Man |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 1 |
|
17.75 |
18.75 |
19.00 |
|
| 18 |
Trường Chinh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 12 |
|
17.75 |
18.25 |
18.50 |
|
| 19 |
Thanh Đa |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Bình Thạnh |
|
17.75 |
15.50 |
16.50 |
|
| 20 |
Nguyễn Thái Bình |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Tân Bình |
|
17.75 |
18.00 |
18.25 |
|