Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Bà Điểm Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Hóc Môn 17.75 18.00 18.50
2 Phan Thành Tài Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng Hòa Vang 421 17.75
3 Hùng Vương Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 17.75 18.75 19.00
4 Võ Thị Sáu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 17.75 18.25 18.75
5 Bình Hưng Hòa Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 17.75 18.25 19.00
6 Tam Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 17.75 18.50 19.00
7 Thực hành Sư phạm Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai TP Biên Hòa 17.75
8 Long Khánh Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai Long Khánh 17.75
9 Phúc Thành Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Kinh Môn 17.65
10 Nhị Chiểu Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Kinh Môn 17.65 18.95
11 Chu Văn An Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa TP Sầm Sơn 660 17.65
12 Kinh Môn Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Kinh Môn 17.60 18.70
13 Hưng Yên Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên TP Hưng Yên 17.60
14 B Hải Hậu Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Hải Hậu 420 17.55
15 THPT Ba Vì Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Ba Vì 17.50
16 Giồng Ông Tố Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh TP Thủ Đức 17.50 18.00 18.25
17 Nguyễn Khuyến Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 10 17.50 18.25 18.50
18 Nguyễn Hữu Cảnh Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Bình Tân 17.50 17.75 18.25
19 Nguyễn Hữu Tiến Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 17.50 17.75 18.50
20 Giồng Ông Tố Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 17.50 17.75 18.25