Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Lý Thường Kiệt |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Thủy Nguyên |
675 |
18.50 |
22.00 |
|
|
| 2 |
Vĩnh Bảo |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Vĩnh Bảo |
585 |
18.50 |
|
|
|
| 3 |
Lê Trọng Tấn |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
18.50 |
19.25 |
20.00 |
|
| 4 |
Lê Quý Đôn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
TP Thái Bình |
|
18.50 |
|
|
|
| 5 |
Mạc Đĩnh Chi |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Nam Sách |
|
18.45 |
19.30 |
|
|
| 6 |
Tiên Du số 1 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Tiên Du |
|
18.38 |
|
|
|
| 7 |
C Hải Hậu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Hải Hậu |
462 |
18.35 |
|
|
|
| 8 |
Văn Giang |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Văn Giang |
|
18.35 |
|
|
|
| 9 |
Hùng Vương |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 5 |
|
18.25 |
18.50 |
18.75 |
|
| 10 |
Nam Trực |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nam Trực |
462 |
18.25 |
|
|
|
| 11 |
Tống Văn Trân |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Ý Yên |
504 |
18.25 |
|
|
|
| 12 |
Mạc Đĩnh Chi |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Dương Kinh |
585 |
18.25 |
21.25 |
|
|
| 13 |
Phạm Ngũ Lão |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Thủy Nguyên |
585 |
18.25 |
|
|
|
| 14 |
Nguyễn Hữu Cảnh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
18.25 |
19.00 |
20.00 |
|
| 15 |
Giao Thủy C |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Giao Thủy |
420 |
18.10 |
|
|
|
| 16 |
Vũ Văn Hiếu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Hải Hậu |
378 |
18.10 |
|
|
|
| 17 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Vĩnh Bảo |
450 |
18.10 |
|
|
|
| 18 |
Hà Bắc |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Thanh Hà |
|
18.05 |
19.15 |
|
|
| 19 |
Cầu Xe |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Tứ Kỳ |
|
18.05 |
18.70 |
|
|
| 20 |
Thanh Miện III |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Thanh Miện |
|
18.05 |
19.00 |
|
|