Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Nguyễn Du Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Kiến Xương 17.00
2 Đông Thụy Anh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Thái Thụy 17.00
3 Nông Cống 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nông Cống 484 16.95
4 Dương Quảng Hàm Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Văn Giang 16.85
5 Nguyễn Tất Thành Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 6 16.75 17.00 17.25
6 Phước Long Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh TP Thủ Đức 16.75 17.25 17.75
7 A Nghĩa Hưng Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nghĩa Hưng 504 16.75
8 Hà Đông Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Thanh Hà 16.75 17.30
9 Bạch Đằng Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Thủy Nguyên 630 16.75 18.00
10 Vĩnh Lộc Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.75 17.25 17.75
11 Nguyễn Tất Thành Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.75 17.25 17.75
12 Hoàng Hoa Thám Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.75 17.25 18.00
13 Đại Từ Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Đại Từ 540 16.75
14 Lý Bôn Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Vũ Thư 16.75
15 TH, THCS & THPT Quách Đình Bảo Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình TP Thái Bình 16.75
16 Phạm Văn Nghị Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Ý Yên 420 16.65
17 Trực Ninh Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Trực Ninh 504 16.60
18 Nguyễn Văn Cừ Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Từ Sơn 16.54
19 Chuyên Khoa học tự nhiên Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 16.50 Chuyên Vật lý
20 THPT Đại Cường Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Ứng Hòa 16.50