Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Gò Vấp Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Gò Vấp 16.50 17.75 18.00
2 Nguyễn Bính Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Vụ Bản 294 16.50
3 Đại An Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Ý Yên 294 16.50
4 Nam Tiền Hải Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Tiền Hải 16.50
5 Nam Đông Quan Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Đông Hưng 16.50
6 Minh Châu Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Yên Mỹ 16.50
7 Tam Phước Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai TP Biên Hòa 16.50
8 Hoàng Quốc Việt Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh TP Bắc Ninh 16.49 19.04
9 Quế Võ số 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Quế Võ 16.49
10 Hoằng Hóa 4 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hoằng Hóa 528 16.45
11 Bến Tắm Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Chí Linh 16.40 17.00
12 Vĩnh Lộc Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Bình Tân 16.25 16.75 17.00
13 Ông Ích Khiêm Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng Hòa Vang 631 16.25
14 Nguyễn Trường Thúy Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Xuân Trường 336 16.25
15 Thụy Hương Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Kiến Thụy 540 16.25 18.75
16 Thủy Sơn Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Thủy Nguyên 540 16.25 18.25
17 Phạm Văn Sáng Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.25 16.75 17.50
18 Phước Long Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.25 17.00 17.25
19 Nguyễn Thái Bình Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.25 16.50 17.00
20 Nguyễn Hiền Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 16.25 16.50 17.00