Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Thiện Thuật |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Mỹ Hào |
|
17.10 |
|
|
|
| 2 |
THPT Bất Bạt |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội |
Ba Vì |
|
17.00 |
|
|
|
| 3 |
THPT Minh Quang |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội |
Ba Vì |
|
17.00 |
|
|
|
| 4 |
Lê Thánh Tôn |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 6 |
|
17.00 |
18.00 |
18.25 |
|
| 5 |
Nguyễn Trung Trực |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Gò Vấp |
|
17.00 |
17.75 |
18.00 |
|
| 6 |
Nguyễn Hữu Tiến |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Huyện Hóc Môn |
|
17.00 |
17.25 |
17.50 |
|
| 7 |
Nguyễn Hiền |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Hải Châu |
542 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Võ Chí Công |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Ngũ Hành Sơn |
300 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Ngô Quyền |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
TP Nam Định |
420 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Nguyễn Huệ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
TP Nam Định |
378 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Lương Thế Vinh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Vụ Bản |
336 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Đức Thuận |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Vụ Bản |
294 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
An Lão |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
An Lão |
675 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Tiên Lãng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Tiên Lãng |
540 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Lương Đắc Bằng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hoằng Hóa |
572 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Hồ Thị Bi |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.00 |
17.50 |
18.00 |
|
| 17 |
Lê Hồng Phong |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phổ Yên |
630 |
17.00 |
|
|
|
| 18 |
Phổ Yên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phổ Yên |
360 |
17.00 |
|
|
|
| 19 |
Sông Công |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Sông Công |
630 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Quỳnh Thọ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Quỳnh Phụ |
|
17.00 |
|
|
|