Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Đông Hưng Hà |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Hưng Hà |
|
16.25 |
|
|
|
| 2 |
Bắc Duyên Hà |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Hưng Hà |
|
16.25 |
|
|
|
| 3 |
Ân Thi |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Văn Giang |
|
16.25 |
|
|
|
| 4 |
B Phủ Lý |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Phủ Lý |
|
16.25 |
|
|
|
| 5 |
Ngô Gia Tự |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Từ Sơn |
|
16.22 |
16.26 |
|
|
| 6 |
Triệu Sơn 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Triệu Sơn |
352 |
16.15 |
16.05 |
|
|
| 7 |
Lê Hồng Phong |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Bỉm Sơn |
308 |
16.10 |
16.75 |
|
|
| 8 |
Lương Tài |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Lương Tài |
|
16.05 |
|
|
|
| 9 |
Nguyễn Thị Diệu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 3 |
|
16.00 |
16.50 |
16.75 |
|
| 10 |
Võ Văn Kiệt |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 8 |
|
16.00 |
16.50 |
16.75 |
|
| 11 |
Trần Quang Khải |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 11 |
|
16.00 |
17.00 |
17.25 |
|
| 12 |
Thạnh Lộc |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận 12 |
|
16.00 |
16.50 |
16.75 |
|
| 13 |
Quất Lâm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Giao Thủy |
336 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Xuân Trường |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Xuân Trường |
504 |
16.00 |
|
|
|
| 15 |
Quốc Tuấn |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
An Lão |
450 |
16.00 |
18.25 |
|
|
| 16 |
Trần Quang Khải |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
16.00 |
16.50 |
17.00 |
|
| 17 |
Đồng Hỷ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
TP Thái Nguyên |
630 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Khoái Châu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Khoái Châu |
|
16.00 |
|
|
Cơ sở 1: TT Khoái Châu |
| 19 |
Khoái Châu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Khoái Châu |
|
16.00 |
|
|
Cơ sở 2: Xã Đại Hưng |
| 20 |
Bắc Lý |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Lý Nhân |
|
16.00 |
|
|
|