Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Hàn Thuyên Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 13.50 14.00 15.00
2 Phan Đăng Lưu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 13.50 13.75 14.75
3 Dương Văn Thì Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 13.50 14.00 14.25
4 Nông Cống 4 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nông Cống 396 13.45 13.85
5 Gia Bình số 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Gia Bình 13.37 14.76
6 THCS - THPT Lý Thánh Tông Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Đồ Sơn 135 13.35 17.50
7 Cẩm Thủy 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Cẩm Thủy 528 13.35
8 Nhữ Văn Lan Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Tiên Lãng 540 13.25 15.25
9 Nguyễn Hữu Tiến Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Duy Tiên 13.25
10 Thạch Thành 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thạch Thành 396 13.15
11 Cộng Hiền Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Vĩnh Bảo 495 13.10 19.00
12 Toàn Thắng Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Tiên Lãng 450 13.10 17.00
13 Thạch Thành 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thạch Thành 440 13.10
14 Nguyễn Trãi Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 4 13.00 13.50 14.00
15 Chuyên Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị Định Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 8 13.00 13.50 13.75
16 Tân Thông Hội Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi 13.00 13.75 14.00
17 Dương Văn Dương Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Nhà Bè 13.00 13.25 13.50
18 Bình Trị Đông B (Hoàng Thế Thiện) Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 13.00 13.50 14.00
19 Đội Cấn Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Đại Từ 360 13.00
20 Nguyễn Văn Linh Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận Hàm Thuận Bắc 360 13.00 14.00