Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Phước Thiền Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai Nhơn Trạch 13.00
2 Nguyễn Mộng Tuân Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Đông Sơn 440 12.92 16.40
3 THCS & THPT Như Thanh Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Như Thanh 264 12.90 12.85
4 Nguyễn Quán Nho Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thiệu Hóa 352 12.80 13.20
5 Yên Định 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Yên Định 440 12.80 12.90
6 Tĩnh Gia 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nghi Sơn 484 12.80 13.25
7 Trung Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi 12.75 13.00 13.50
8 Long Thới Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Nhà Bè 12.75 13.00 13.25
9 Lê Minh Xuân Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 12.75 13.50 14.25
10 Lương Thế Vinh Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận Ham Thuận Nam 315 12.75 14.50
11 Bắc Bình Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận Bắc Bình 630 12.75 13.75
12 Lê Hoàn Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Thanh Liêm 12.75
13 Lý Thường Kiệt Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Kim Bảng 12.75
14 Cát Hải Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Cát Hải 156 12.70 17.60
15 Hùng Thắng Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Tiên Lãng 495 12.60 15.35
16 Ngô Gia Tự Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 8 12.50 12.75 13.50
17 Bình Chiểu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh TP Thủ Đức 12.50 13.25 14.00
18 Thạch Thành 4 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thạch Thành 352 12.50 12.55
19 Linh Trung Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 12.50 12.50 13.00
20 Thủ Thiêm Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 12.50 13.50 13.75