Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 THCS-THPT Diên Hồng Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 10 14.00 15.00 15.50
2 Lê Minh Xuân Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh 14.00 14.50 14.75
3 Nghĩa Minh Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nghĩa Hưng 252 14.00
4 B Nghĩa Hưng Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nghĩa Hưng 420 14.00
5 Trần Nhân Tông Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nghĩa Hưng 252 14.00
6 Hoàng Văn Thụ Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Vụ Bản 420 14.00
7 Tân Thông Hội Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.00 14.50 15.00
8 Nguyễn Hữu Thọ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.00 14.75 15.50
9 Tức Tranh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phú Lương 360 14.00
10 Lý Nam Đế Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phổ Yên 360 14.00
11 Bình Thanh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Kiến Xương 14.00
12 A Bình Lục Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Bình Lục 14.00
13 B Bình Lục Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Bình Lục 14.00
14 Triệu Sơn 5 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Triệu Sơn 308 13.95 14.00
15 Hà Trung Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hà Trung 572 13.90 13.85
16 Tống Duy Tân Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Vĩnh Lộc 264 13.90
17 TH, THCS & THPT Hồng Đức Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa TP Thanh Hóa 132 13.80 21.00
18 Thủ Thiêm Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh TP Thủ Đức 13.75 14.25 15.50
19 THCS-THPT Sương Nguyệt Anh Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 10 13.75 14.25 15.50
20 Vĩnh Lộc B Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 13.75 14.25 14.75