Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Hiền |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Hải Châu |
542 |
17.00 |
|
|
|
| 2 |
Võ Chí Công |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Ngũ Hành Sơn |
300 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngô Quyền |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
TP Nam Định |
420 |
17.00 |
|
|
|
| 4 |
Nguyễn Huệ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
TP Nam Định |
378 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Lương Thế Vinh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Vụ Bản |
336 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Nguyễn Đức Thuận |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Vụ Bản |
294 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
An Lão |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
An Lão |
675 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Tiên Lãng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Tiên Lãng |
540 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Lương Đắc Bằng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hoằng Hóa |
572 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Hồ Thị Bi |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.00 |
17.50 |
18.00 |
|
| 11 |
Lê Hồng Phong |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phổ Yên |
630 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Phổ Yên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phổ Yên |
360 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Sông Công |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Sông Công |
630 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Quỳnh Thọ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Quỳnh Phụ |
|
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Nguyễn Du |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Kiến Xương |
|
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Đông Thụy Anh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Thái Thụy |
|
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Nông Cống 1 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Nông Cống |
484 |
16.95 |
|
|
|
| 18 |
Dương Quảng Hàm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Văn Giang |
|
16.85 |
|
|
|
| 19 |
A Nghĩa Hưng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nghĩa Hưng |
504 |
16.75 |
|
|
|
| 20 |
Hà Đông |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Thanh Hà |
|
16.75 |
17.30 |
|
|