Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Tô Hiến Thành |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
TP Thanh Hóa |
440 |
17.95 |
20.65 |
|
|
| 2 |
Lý Tự Trọng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nam Trực |
420 |
17.90 |
|
|
|
| 3 |
Kim Thành II |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kim Thành |
|
17.90 |
18.55 |
|
|
| 4 |
Kinh Môn II |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kinh Môn |
|
17.85 |
21.25 |
|
|
| 5 |
Văn Lâm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Văn Lâm |
|
17.85 |
|
|
|
| 6 |
Quảng Xương 1 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Quảng Xương |
572 |
17.80 |
|
|
|
| 7 |
Phan Thành Tài |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Hòa Vang |
421 |
17.75 |
|
|
|
| 8 |
Hùng Vương |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.75 |
18.75 |
19.00 |
|
| 9 |
Võ Thị Sáu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.75 |
18.25 |
18.75 |
|
| 10 |
Bình Hưng Hòa |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.75 |
18.25 |
19.00 |
|
| 11 |
Tam Phú |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.75 |
18.50 |
19.00 |
|
| 12 |
Thực hành Sư phạm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai |
TP Biên Hòa |
|
17.75 |
|
|
|
| 13 |
Long Khánh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai |
Long Khánh |
|
17.75 |
|
|
|
| 14 |
Phúc Thành |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kinh Môn |
|
17.65 |
|
|
|
| 15 |
Nhị Chiểu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kinh Môn |
|
17.65 |
18.95 |
|
|
| 16 |
Chu Văn An |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
TP Sầm Sơn |
660 |
17.65 |
|
|
|
| 17 |
Kinh Môn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kinh Môn |
|
17.60 |
18.70 |
|
|
| 18 |
Hưng Yên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
TP Hưng Yên |
|
17.60 |
|
|
|
| 19 |
B Hải Hậu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Hải Hậu |
420 |
17.55 |
|
|
|
| 20 |
Nguyễn Hữu Tiến |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
17.50 |
17.75 |
18.50 |
|