Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Đồng Hỷ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
TP Thái Nguyên |
630 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Khoái Châu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Khoái Châu |
|
16.00 |
|
|
Cơ sở 1: TT Khoái Châu |
| 3 |
Khoái Châu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Khoái Châu |
|
16.00 |
|
|
Cơ sở 2: Xã Đại Hưng |
| 4 |
Bắc Lý |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Lý Nhân |
|
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Hoằng Hóa 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hoằng Hóa |
440 |
15.90 |
15.85 |
|
|
| 6 |
Mai Anh Tuấn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Nga Sơn |
440 |
15.90 |
|
|
|
| 7 |
Quế Võ số 1 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Quế Võ |
|
15.87 |
|
|
|
| 8 |
Nguyễn Siêu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Khoái Châu |
|
15.85 |
|
|
|
| 9 |
Quảng Xương 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Quảng Xương |
440 |
15.80 |
15.75 |
|
|
| 10 |
An Phúc |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Hải Hậu |
294 |
15.75 |
|
|
|
| 11 |
Gò Vấp |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
15.75 |
16.25 |
16.75 |
|
| 12 |
Tây Tiền Hải |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Tiền Hải |
|
15.75 |
|
|
|
| 13 |
Hưng Nhân |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Hưng Hà |
|
15.75 |
|
|
|
| 14 |
Vũ Tiên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Vũ Thư |
|
15.75 |
|
|
|
| 15 |
Trần Quang Khải |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Khoái Châu |
|
15.75 |
|
|
|
| 16 |
Long Thành |
Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai |
Long Thành |
|
15.75 |
|
|
|
| 17 |
Chu Văn An |
Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai |
TP Biên Hòa |
|
15.75 |
|
|
|
| 18 |
Thuận Thành số 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Thuận Thành |
|
15.74 |
16.24 |
16.60 |
|
| 19 |
Triệu Sơn 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Triệu Sơn |
396 |
15.70 |
|
|
|
| 20 |
Nguyễn Đăng Đạo |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Tiên Du |
|
15.67 |
16.90 |
|
|