Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Kim Thành |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương |
Kim Thành |
|
15.40 |
16.55 |
|
|
| 2 |
Lê Văn Hưu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Thiệu Hóa |
528 |
15.40 |
|
|
|
| 3 |
Tĩnh Gia 1 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Nghi Sơn |
748 |
15.40 |
|
|
|
| 4 |
Nguyễn Đức Cảnh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Kiến Thụy |
495 |
15.35 |
17.75 |
|
|
| 5 |
Nông Cống 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Nông Cống |
396 |
15.35 |
15.30 |
|
|
| 6 |
Nguyễn Thị Lợi |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
TP Sầm Sơn |
396 |
15.35 |
16.15 |
|
|
| 7 |
Nghĩa Dân |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Kim Động |
|
15.35 |
|
|
|
| 8 |
Lê Văn Thịnh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Gia Bình |
|
15.28 |
|
|
|
| 9 |
Thịnh Long |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Hải Hậu |
294 |
15.25 |
|
|
|
| 10 |
Cát Bà |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Cát Hải |
215 |
15.25 |
18.00 |
|
|
| 11 |
Hậu Lộc 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hậu Lộc |
308 |
15.25 |
|
|
|
| 12 |
An Lạc |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
15.25 |
15.50 |
16.00 |
|
| 13 |
Trại Cau |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Đồng Hỷ |
405 |
15.25 |
|
|
|
| 14 |
Lương Phú |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phú Bình |
540 |
15.25 |
|
|
|
| 15 |
Mê Linh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Đông Hưng |
|
15.25 |
|
|
|
| 16 |
Phạm Ngũ Lão |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Ân Thi |
|
15.25 |
|
|
|
| 17 |
C Phủ Lý |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Phủ Lý |
|
15.25 |
|
|
|
| 18 |
Triệu Sơn 4 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Triệu Sơn |
352 |
15.15 |
15.60 |
|
|
| 19 |
C Nghĩa Hưng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nghĩa Hưng |
420 |
15.10 |
|
|
|
| 20 |
Nông Cống 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Nông Cống |
308 |
15.10 |
|
|
|