Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Huệ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
La Gi |
495 |
14.50 |
17.00 |
|
|
| 2 |
Tuy Phong |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
Tuy Phong |
675 |
14.50 |
18.00 |
|
|
| 3 |
B Kim Bảng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Kim Bảng |
|
14.50 |
|
|
|
| 4 |
C Thanh Liêm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Thanh Liêm |
|
14.50 |
|
|
|
| 5 |
Hoằng Hóa 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hoằng Hóa |
528 |
14.45 |
|
|
|
| 6 |
Đặng Thai Mai |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Quảng Xương |
440 |
14.45 |
15.30 |
|
|
| 7 |
Tĩnh Gia 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Nghi Sơn |
660 |
14.35 |
14.30 |
|
|
| 8 |
Nguyễn Trãi |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nam Trực |
336 |
14.30 |
|
|
|
| 9 |
Đỗ Huy Liêu |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Ý Yên |
294 |
14.25 |
|
|
|
| 10 |
Lam Kinh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Thọ Xuân |
352 |
14.25 |
|
|
|
| 11 |
Phạm Phú Thứ |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
14.25 |
14.75 |
15.00 |
|
| 12 |
Bình Tân |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
14.25 |
14.25 |
14.50 |
|
| 13 |
Trung Phú |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
14.25 |
15.00 |
15.50 |
|
| 14 |
Khánh Hòa |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phú Lương |
360 |
14.25 |
|
|
|
| 15 |
Bắc Sơn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phổ Yên |
450 |
14.25 |
|
|
|
| 16 |
Thái Ninh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Thái Thụy |
|
14.25 |
|
|
|
| 17 |
THCS & THPT Hoàng Hoa Thám |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Tiên Lữ |
|
14.25 |
|
|
|
| 18 |
Nam Cao |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Lý Nhân |
|
14.25 |
|
|
|
| 19 |
Yên Phong số 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Yên Phong |
|
14.20 |
17.96 |
|
|
| 20 |
Như Thanh 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Như Thanh |
264 |
14.10 |
|
|
|