Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Hậu Lộc 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hậu Lộc |
440 |
14.05 |
14.05 |
|
|
| 2 |
Nghĩa Minh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nghĩa Hưng |
252 |
14.00 |
|
|
|
| 3 |
B Nghĩa Hưng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nghĩa Hưng |
420 |
14.00 |
|
|
|
| 4 |
Trần Nhân Tông |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nghĩa Hưng |
252 |
14.00 |
|
|
|
| 5 |
Hoàng Văn Thụ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Vụ Bản |
420 |
14.00 |
|
|
|
| 6 |
Tân Thông Hội |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
14.00 |
14.50 |
15.00 |
|
| 7 |
Nguyễn Hữu Thọ |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
14.00 |
14.75 |
15.50 |
|
| 8 |
Tức Tranh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phú Lương |
360 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Lý Nam Đế |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phổ Yên |
360 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Bình Thanh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Kiến Xương |
|
14.00 |
|
|
|
| 11 |
A Bình Lục |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Bình Lục |
|
14.00 |
|
|
|
| 12 |
B Bình Lục |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Bình Lục |
|
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Triệu Sơn 5 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Triệu Sơn |
308 |
13.95 |
14.00 |
|
|
| 14 |
Hà Trung |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hà Trung |
572 |
13.90 |
13.85 |
|
|
| 15 |
Tống Duy Tân |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Vĩnh Lộc |
264 |
13.90 |
|
|
|
| 16 |
TH, THCS & THPT Hồng Đức |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
TP Thanh Hóa |
132 |
13.80 |
21.00 |
|
|
| 17 |
Vĩnh Lộc B |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
13.75 |
14.25 |
14.75 |
|
| 18 |
Nguyễn An Ninh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
13.75 |
14.50 |
15.00 |
|
| 19 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
13.75 |
14.25 |
15.00 |
|
| 20 |
Tân Phong |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
13.75 |
14.00 |
14.75 |
|