Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Lý Thường Kiệt |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Kim Bảng |
|
12.75 |
|
|
|
| 2 |
Cát Hải |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Cát Hải |
156 |
12.70 |
17.60 |
|
|
| 3 |
Hùng Thắng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Tiên Lãng |
495 |
12.60 |
15.35 |
|
|
| 4 |
Thạch Thành 4 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Thạch Thành |
352 |
12.50 |
12.55 |
|
|
| 5 |
Linh Trung |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.50 |
12.50 |
13.00 |
|
| 6 |
Thủ Thiêm |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.50 |
13.50 |
13.75 |
|
| 7 |
Chuyên Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị Định |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.50 |
12.75 |
13.50 |
|
| 8 |
Trần Hữu Trang |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.50 |
12.75 |
13.50 |
|
| 9 |
Võ Nhai |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Võ Nhai |
301 |
12.50 |
|
|
|
| 10 |
Lưu Nhân Chú |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Đại Từ |
450 |
12.50 |
|
|
|
| 11 |
A Thanh Liêm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Thanh Liêm |
|
12.50 |
|
|
|
| 12 |
Xuân Lộc |
Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai |
Trảng Bom |
|
12.50 |
|
|
|
| 13 |
THCS & THPT Thống Nhất |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Yên Định |
176 |
12.40 |
12.40 |
|
|
| 14 |
Củ Chi |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.25 |
12.50 |
13.00 |
|
| 15 |
Bình Chiểu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.25 |
12.50 |
13.00 |
|
| 16 |
Lương Văn Can |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.25 |
13.00 |
13.25 |
|
| 17 |
Bình Yên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Định Hóa |
405 |
12.25 |
|
|
|
| 18 |
Lê Hoàn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Thọ Xuân |
440 |
12.10 |
12.05 |
|
|
| 19 |
Đông Sơn 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Đông Sơn |
440 |
12.00 |
14.35 |
|
|
| 20 |
Long Thới |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.00 |
12.25 |
12.50 |
|