Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Như Xuân 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Như Xuân |
176 |
11.45 |
|
|
|
| 2 |
THCS & THPT Quan Hóa |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Quan Hóa |
176 |
11.30 |
|
|
|
| 3 |
THCS & THPT Sương Nguyệt Anh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.25 |
11.50 |
12.00 |
|
| 4 |
Nguyễn Trãi |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.25 |
12.00 |
12.00 |
|
| 5 |
Nguyễn Trường Tộ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
La Gi |
360 |
11.25 |
14.25 |
|
|
| 6 |
Lê Lai |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Ngọc Lặc |
484 |
11.05 |
|
|
|
| 7 |
Ngô Quyền |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Sơn Trà |
405 |
11.00 |
|
|
|
| 8 |
Bình Chánh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.75 |
11.00 |
11.75 |
|
| 9 |
Phước Kiển |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.75 |
11.00 |
11.75 |
|
| 10 |
THCS & THPT Như Xuân |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Như Xuân |
220 |
10.50 |
10.50 |
|
|
| 11 |
Tân Túc |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 12 |
Nguyễn Văn Linh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
11.00 |
|
| 13 |
Nguyễn Văn Tăng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 14 |
Cần Thạnh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 15 |
Trung Lập |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 16 |
Nguyễn Thị Diệu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 17 |
An Nhơn Tây |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 18 |
Đa Phước |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 19 |
Bình Khánh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|
| 20 |
An Nghĩa |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
10.50 |
10.50 |
10.50 |
|