Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Lê Thị Hồng Gấm |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.00 |
12.25 |
13.00 |
|
| 2 |
Năng khiếu TDTT huyện Bình Chánh |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
12.00 |
12.25 |
13.00 |
|
| 3 |
Định Hóa |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Định Hóa |
602 |
12.00 |
|
|
|
| 4 |
PTDTNT Thái Nguyên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
TP Thái Nguyên |
180 |
12.00 |
|
|
|
| 5 |
Hàm Thuận Bắc |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
Hàm Thuận Bắc |
675 |
12.00 |
14.50 |
|
|
| 6 |
Nguyễn Khuyến |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Bình Lục |
|
12.00 |
|
|
|
| 7 |
Cầm Bá Thước |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Thường Xuân |
528 |
11.80 |
|
|
|
| 8 |
Đào Sơn Tây |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.75 |
11.75 |
12.50 |
|
| 9 |
THCS & THPT Điền Hồng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.75 |
12.00 |
12.25 |
|
| 10 |
Năng khiếu TDTT |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.75 |
11.75 |
12.00 |
|
| 11 |
Phú Hòa |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.75 |
12.25 |
12.50 |
|
| 12 |
Cẩm Thủy 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Cẩm Thủy |
308 |
11.65 |
11.80 |
|
|
| 13 |
Như Xuân |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Như Xuân |
396 |
11.60 |
|
|
|
| 14 |
Yên Định 3 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Yên Định |
352 |
11.50 |
11.60 |
|
|
| 15 |
Thọ Xuân 4 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Thọ Xuân |
264 |
11.50 |
11.50 |
|
|
| 16 |
Quang Trung |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
11.50 |
12.00 |
12.50 |
|
| 17 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
Bắc Bình |
450 |
11.50 |
12.50 |
|
|
| 18 |
B Thanh Liêm |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Thanh Liêm |
|
11.50 |
|
|
|
| 19 |
Lương Tài số 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Lương Tài |
|
11.46 |
15.57 |
|
|
| 20 |
Cẩm Thủy 2 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Cẩm Thủy |
308 |
11.45 |
11.70 |
|
|