Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
81 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
82 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C02,D01 Đại Học Quảng Bình (DQB) (Xem) Quảng Bình
83 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (SKH) (Xem) Hưng Yên
84 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (DKQ) (Xem) Quảng Ngãi
85 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang
86 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (DVB) (Xem) Thái Nguyên
87 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
88 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,A01,A10,D01 Đại học Hoa Lư (DNB) (Xem) Ninh Bình
89 Kế toán (7340301) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Vinh (DCV) (Xem) Nghệ An
90 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (DCL) (Xem) Vĩnh Long
91 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (DTE) (Xem) Thái Nguyên
92 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A09,C14,D10 Đại học Quang Trung (DQT) (Xem) Bình Định
93 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La
94 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (XDT) (Xem) Phú Yên
95 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D10 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
96 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,C00,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (VUI) (Xem) Phú Thọ
97 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
98 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) Đà Nẵng
99 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (DKT) (Xem) Hải Dương
100 Kế toán (7340301) (Xem) 13.00 A00,A09,C02,D10 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) Long An