Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Hậu Lộc 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hậu Lộc 484 15.45
2 Thuận Thành số 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Thuận Thành 15.42 15.61
3 Mỹ Tho Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Ý Yên 462 15.40
4 Kim Thành Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương Kim Thành 15.40 16.55
5 Lê Văn Hưu Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thiệu Hóa 528 15.40
6 Tĩnh Gia 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nghi Sơn 748 15.40
7 Nguyễn Đức Cảnh Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Kiến Thụy 495 15.35 17.75
8 Nông Cống 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nông Cống 396 15.35 15.30
9 Nguyễn Thị Lợi Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa TP Sầm Sơn 396 15.35 16.15
10 Nghĩa Dân Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Kim Động 15.35
11 Lê Văn Thịnh Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Gia Bình 15.28
12 Hàn Thuyên Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Phú Nhuận 15.25 16.00 16.75
13 Thịnh Long Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Hải Hậu 294 15.25
14 Cát Bà Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Cát Hải 215 15.25 18.00
15 Hậu Lộc 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hậu Lộc 308 15.25
16 An Lạc Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 15.25 15.50 16.00
17 Trại Cau Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Đồng Hỷ 405 15.25
18 Lương Phú Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phú Bình 540 15.25
19 Mê Linh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Đông Hưng 15.25
20 Phạm Ngũ Lão Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Ân Thi 15.25