Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Chu Văn An Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Kiến Xương 15.00
2 Yên Mỹ Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Yên Mỹ 15.00
3 Hàm Thuận Nam Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận Ham Thuận Nam 450 15.00 18.00
4 Phan Thiết Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận Phan Thiết 540 15.00 16.00
5 Phan Bội Châu Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận Phan Thiết 990 15.00 24.00
6 A Duy Tiên Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Duy Tiên 15.00
7 Nam Lý Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Lý Nhân 15.00
8 Yên Định 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Yên Định 748 14.95
9 Quế Võ số 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Quế Võ 14.91 16.12
10 Đông Sơn 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Đông Sơn 484 14.90 20.55
11 Thiệu Hóa Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thiệu Hóa 572 14.85
12 Lê Lợi Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thọ Xuân 572 14.85
13 Nguyễn An Ninh Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 10 14.75 15.00 16.00
14 Thọ Xuân 5 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thọ Xuân 264 14.75
15 Trần Văn Giàu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.75 15.25 16.25
16 Nguyễn Văn Cừ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.75 15.25 15.75
17 Phú Bình Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phú Bình 645 14.75
18 Trần Quốc Tuấn Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Đồng Hỷ 270 14.75
19 Phạm Quang Thẩm Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Vũ Thư 14.75
20 Bắc Kiến Xương Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Kiến Xương 14.75