Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
THCS & THPT Nghi Sơn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Tĩnh Gia |
308 |
15.60 |
|
|
|
| 2 |
Trần Hưng Đạo |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Tiên Lữ |
|
15.60 |
|
|
|
| 3 |
Lý Thường Kiệt |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
TP Bắc Ninh |
|
15.57 |
15.61 |
16.67 |
|
| 4 |
Nguyễn Du |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Nam Trực |
336 |
15.55 |
|
|
|
| 5 |
Quang Trung |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Thủy Nguyên |
630 |
15.55 |
|
|
|
| 6 |
Chuyên Khoa học tự nhiên |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội |
|
|
15.50 |
|
|
Chuyên Hoá học |
| 7 |
Chuyên Khoa học tự nhiên |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội |
|
|
15.50 |
|
|
Chuyên Sinh học |
| 8 |
Nguyễn Huệ |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
TP Thủ Đức |
|
15.50 |
15.75 |
16.00 |
|
| 9 |
Phạm Văn Sáng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Huyện Hóc Môn |
|
15.50 |
16.25 |
16.75 |
|
| 10 |
Tôn Thất Tùng |
Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng |
Sơn Trà |
438 |
15.50 |
|
|
|
| 11 |
Mỹ Lộc |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Mỹ Lộc |
462 |
15.50 |
|
|
|
| 12 |
Trần Hưng Đạo |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
An Lão |
630 |
15.50 |
18.85 |
|
|
| 13 |
Thanh Lộc |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
15.50 |
16.25 |
17.00 |
|
| 14 |
Phú Lương |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Phú Lương |
540 |
15.50 |
|
|
|
| 15 |
Tây Thụy Anh |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Thái Thụy |
|
15.50 |
|
|
|
| 16 |
Tiên Hưng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình |
Đông Hưng |
|
15.50 |
|
|
|
| 17 |
Nguyễn Trung Ngạn |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Ân Thi |
|
15.50 |
|
|
|
| 18 |
Triệu Quang Phục |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Yên Mỹ |
|
15.50 |
|
|
|
| 19 |
Đức Hợp |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Kim Động |
|
15.50 |
|
|
|
| 20 |
B Duy Tiên |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Duy Tiên |
|
15.50 |
|
|
|