Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 Hoằng Hóa 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hoằng Hóa 440 15.90 15.85
2 Mai Anh Tuấn Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nga Sơn 440 15.90
3 Quế Võ số 1 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Quế Võ 15.87
4 Nguyễn Siêu Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Khoái Châu 15.85
5 Quảng Xương 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Quảng Xương 440 15.80 15.75
6 THPT Mỹ Đức C Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Mỹ Đức 15.75
7 Nam Kỳ Khởi Nghĩa Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 11 15.75 16.25 16.50
8 Trần Văn Giàu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Bình Thạnh 15.75 16.50 17.00
9 An Phúc Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Hải Hậu 294 15.75
10 Gò Vấp Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 15.75 16.25 16.75
11 Tây Tiền Hải Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Tiền Hải 15.75
12 Hưng Nhân Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Hưng Hà 15.75
13 Vũ Tiên Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Vũ Thư 15.75
14 Trần Quang Khải Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Khoái Châu 15.75
15 Long Thành Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai Long Thành 15.75
16 Chu Văn An Sở GD&ĐT Tỉnh Đồng Nai TP Biên Hòa 15.75
17 Thuận Thành số 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Thuận Thành 15.74 16.24 16.60
18 Triệu Sơn 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Triệu Sơn 396 15.70
19 Nguyễn Đăng Đạo Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Tiên Du 15.67 16.90
20 Xuân Trường C Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Xuân Trường 336 15.65