Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 C Phủ Lý Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Phủ Lý 15.25
2 Triệu Sơn 4 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Triệu Sơn 352 15.15 15.60
3 C Nghĩa Hưng Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nghĩa Hưng 420 15.10
4 Nông Cống 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nông Cống 308 15.10
5 Hoàng Lệ Kha Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hà Trung 440 15.10
6 Ba Đình Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nga Sơn 484 15.10
7 Trần Văn Bảo Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nam Trực 336 15.05
8 THPT Bắc Lương Sơn Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Thạch Thất 15.00
9 Nguyễn Hữu Thọ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 4 15.00 15.50 15.75
10 Phạm Phú Thứ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 6 15.00 15.25 15.50
11 Tạ Quang Bửu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 8 15.00 15.50 15.75
12 An Lạc Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận Bình Tân 15.00 15.50 15.75
13 Củ Chi Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Củ Chi 15.00 15.25 15.75
14 Hồ Thị Bi Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Huyện Hóc Môn 15.00 16.00 16.25
15 Như Thanh Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Như Thanh 440 15.00
16 Nguyễn Huệ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 15.00 15.25 15.75
17 Võ Văn Kiệt Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 15.00 15.25 15.75
18 Tạ Quang Bửu Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 15.00 15.75 16.50
19 Điềm Thụy Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phú Bình 540 15.00
20 Nam Duyên Hà Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Hưng Hà 15.00