Cụm thi
| STT |
Tên trường |
Cụm thi |
Quận/huyện |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV1 |
Điểm chuẩn NV2 |
Điểm chuẩn NV3 |
Ghi chú |
| 1 |
Phù Cừ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Phù Cừ |
|
14.75 |
|
|
|
| 2 |
Nam Phù Cừ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Phù Cừ |
|
14.75 |
|
|
|
| 3 |
Lý Thường Kiệt |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
La Gi |
540 |
14.75 |
18.00 |
|
|
| 4 |
A Kim Bảng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Kim Bảng |
|
14.75 |
|
|
|
| 5 |
Lý Thái Tổ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
Từ Sơn |
|
14.71 |
|
|
|
| 6 |
Lý Nhân Tông |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh |
TP Bắc Ninh |
|
14.67 |
15.08 |
|
|
| 7 |
Nguyễn Khuyến |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Vĩnh Bảo |
450 |
14.60 |
16.85 |
|
|
| 8 |
Tiên Lữ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên |
Tiên Lữ |
|
14.60 |
|
|
|
| 9 |
Hậu Lộc 4 |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa |
Hậu Lộc |
528 |
14.55 |
|
|
|
| 10 |
Hiệp Bình |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
TP Thủ Đức |
|
14.50 |
14.75 |
15.00 |
|
| 11 |
Linh Trung |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
TP Thủ Đức |
|
14.50 |
14.75 |
15.00 |
|
| 12 |
Phan Đăng Lưu |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Bình Thạnh |
|
14.50 |
15.50 |
16.50 |
|
| 13 |
Bình Tân |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Quận Bình Tân |
|
14.50 |
15.00 |
15.75 |
|
| 14 |
Nguyễn Văn Cừ |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh |
Huyện Hóc Môn |
|
14.50 |
14.75 |
15.00 |
|
| 15 |
Lý Nhân Tông |
Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định |
Ý Yên |
294 |
14.50 |
|
|
|
| 16 |
Lê Ích Mộc |
Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng |
Thủy Nguyên |
630 |
14.50 |
17.85 |
|
|
| 17 |
Nguyễn Huệ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên |
Đại Từ |
602 |
14.50 |
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Huệ |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
La Gi |
495 |
14.50 |
17.00 |
|
|
| 19 |
Tuy Phong |
Sở GD&ĐT Tỉnh Bình Thuận |
Tuy Phong |
675 |
14.50 |
18.00 |
|
|
| 20 |
B Kim Bảng |
Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam |
Kim Bảng |
|
14.50 |
|
|
|