Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 C Thanh Liêm Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Thanh Liêm 14.50
2 Hoằng Hóa 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hoằng Hóa 528 14.45
3 Đặng Thai Mai Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Quảng Xương 440 14.45 15.30
4 Tĩnh Gia 3 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Nghi Sơn 660 14.35 14.30
5 Nguyễn Trãi Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Nam Trực 336 14.30
6 Đỗ Huy Liêu Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định Ý Yên 294 14.25
7 Lam Kinh Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Thọ Xuân 352 14.25
8 Phạm Phú Thứ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.25 14.75 15.00
9 Bình Tân Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.25 14.25 14.50
10 Trung Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 14.25 15.00 15.50
11 Khánh Hòa Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phú Lương 360 14.25
12 Bắc Sơn Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Nguyên Phổ Yên 450 14.25
13 Thái Ninh Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình Thái Thụy 14.25
14 THCS & THPT Hoàng Hoa Thám Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên Tiên Lữ 14.25
15 Nam Cao Sở GD&ĐT Tỉnh Hà Nam Lý Nhân 14.25
16 Yên Phong số 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh Yên Phong 14.20 17.96
17 Như Thanh 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Như Thanh 264 14.10
18 Hậu Lộc 2 Sở GD&ĐT Tỉnh Thanh Hóa Hậu Lộc 440 14.05 14.05
19 Trần Hữu Trang Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh Quận 5 14.00 14.50 15.00
20 Dương Văn Thì Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh TP Thủ Đức 14.00 14.75 15.00