Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 THPT TRẦN ĐẠI NGHĨA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 37.75 38.00 CVAN
2 Chuyên Thái Bình Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình TP Thái Bình 37.75 Chuyên Vật lý
3 Chuyên Trần Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Hải An 35 37.70 Tiếng Nhật
4 Chuyên Bắc Ninh Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh TP Bắc Ninh 37.51 Vật lí
5 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 525 37.50 Vật Lý
6 THPT Chu Văn An Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 350 37.50 Toán
7 Chuyên Hưng Yên Sở GD&ĐT Tỉnh Hưng Yên TP Hưng Yên 37.50 Môn Vật lý
8 Chuyên Nguyễn Trãi Sở GD&ĐT Tỉnh Hải Dương TP Hải Dương 37.40 Lịch sử
9 THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 560 37.25 Tin học
10 THPT Chu Văn An Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 350 37.25 Địa lý
11 THPT Đống Đa Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Đống Đa 37.25
12 THPT Lý Thường Kiệt Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Long Biên 37.25
13 THPT CHUYÊN LÊ HỒNG PHONG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 37.25 38.00 CANH
14 Chuyên Trần Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Hải An 70 37.25 Toán Điều kiện môn chuyên: 5
15 Chuyên Trần Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Hải An 35 37.05 Tiếng Hàn
16 THPT CHUYÊN LÊ HỒNG PHONG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 37.00 37.50 CTIN
17 Chuyên Thái Bình Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình TP Thái Bình 37.00 Chuyên Ngữ văn
18 Chuyên Thái Bình Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình TP Thái Bình 36.95 Chuyên Tiếng Anh
19 Chuyên Bắc Ninh Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh TP Bắc Ninh 36.93 Tiếng Hàn
20 Chuyên Bắc Ninh Sở GD&ĐT Tỉnh Bắc Ninh TP Bắc Ninh 36.88 Toán