Điểm chuẩn vào lớp 10 năm 0

Cụm thi

STT Tên trường Cụm thi Quận/huyện Chỉ tiêu Điểm chuẩn NV1 Điểm chuẩn NV2 Điểm chuẩn NV3 Ghi chú
1 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 525 36.80 Tiếng Nga
2 Chuyên Lê Hồng Phong Sở GD&ĐT Tỉnh Nam Định TP Nam Định 35 36.80 Tiếng Nga
3 Chuyên Trần Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Hải An 70 36.80 Tiếng Pháp (xét điểm Anh)
4 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 525 36.75 Toán
5 THPT Hoàng Văn Thụ Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Hoàng Mai 36.75
6 THPT Việt Nam - Ba Lan Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Hoàng Mai 36.75
7 Chuyên Thái Bình Sở GD&ĐT Tỉnh Thái Bình TP Thái Bình 36.75 Chuyên Tin học
8 Chuyên Trần Phú Sở GD&ĐT Thành Phố Hải Phòng Hải An 35 36.50 Tin học (xét điểm Toán chuyên) Điều kiện môn chuyên: 4
9 Chuyên Lê Quý Đôn Sở GD&ĐT Thành Phố Đà Nẵng Sơn Trà 35 36.39 Sinh học
10 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 525 36.25 Hóa học
11 THPT Chu Văn An Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 350 36.25 Lịch sử
12 THPT TRẦN ĐẠI NGHĨA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 36.25 37.25 CANH
13 THPT NGUYỄN THƯỢNG HIỀN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 36.25 37.25 CVAN
14 Trần Hưng Đạo - Thanh Xuân Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Thanh Xuân 36.00
15 THPT Trương Định Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Hoàng Mai 36.00
16 THPT Liên Hà Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Đông Anh 36.00
17 THPT TRẦN ĐẠI NGHĨA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 36.00 36.75 CHOA
18 THPT CHUYÊN LÊ HỒNG PHONG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 36.00 36.50 CTO
19 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội 525 35.91 Sinh học
20 THPT Ngọc Hồi Sở GD&ĐT Thành Phố Hà Nội Thanh Trì 35.75