Thí sinh này được 9,5 điểm môn Ngữ văn, 9,6 điểm môn Toán, 9,8 điểm môn Ngoại ngữ (tiếng Trung).

Bên cạnh đó, có 2 thí sinh đạt 28,7 điểm, thủ khoa khối D01 và trở thành á khoa. Đó là thí sinh thuộc Sở GD-ĐT Hà Tĩnh, đạt 9,5 điểm môn Văn, 9,4 điểm môn Toán và 9,8 điểm môn Ngoại ngữ (Tiếng Anh).

Á khoa thứ 2 đến từ Hải Phòng với 9,2 điểm Toán; 9,5 điểm Ngữ văn và 10 điểm Ngoại ngữ (tiếng Anh).

Top 500 thí sinh có tổng điểm khối D cao nhất cả nước

Số báo danh

Tổng điểm khối D

Ngữ văn

Toán

Ngoại ngữ

Sở GD&ĐT

16002721

28,9

9,5

9,6

9,8

Vĩnh Phúc

30011597

28,7

9,5

9,4

9,8

Hà Tĩnh

03022343

28,7

9,5

9,2

10

Hải Phòng

25000071

28,65

9,25

10

9,4

Nam Định

35008130

28,55

8,75

9,8

10

Quảng Ngãi

38006124

28,55

9,75

9,2

9,6

Gia Lai

03007308

28,55

9,75

9,2

9,6

Hải Phòng

15000139

28,5

9,5

9

10

Phú Thọ

30005557

28,5

9,5

9,2

9,8

Hà Tĩnh

03007006

28,5

9,5

9,2

9,8

Hải Phòng

03007010

28,5

9,5

9,2

9,8

Hải Phòng

25015298

28,45

9,25

9,4

9,8

Nam Định

52002160

28,4

9

9,6

9,8

Bà Rịa - Vũng Tàu

01017048

28,4

9

9,4

10

Hà Nội

30013732

28,4

9

9,6

9,8

Hà Tĩnh

23000270

28,35

9,75

9,2

9,4

Hòa Bình

25008488

28,35

9,75

9,2

9,4

Nam Định

01066023

28,3

9,5

9,4

9,4

Hà Nội

29003481

28,3

9,5

8,8

10

Nghệ An

25000143

28,3

9,5

8,8

10

Nam Định

01034004

28,3

9,5

9,2

9,6

Hà Nội

03006873

28,3

9,5

8,8

10

Hải Phòng

27003719

28,3

9,5

9

9,8

Ninh Bình

03005001

28,25

9,25

9,2

9,8

Hải Phòng

12003148

28,25

9,25

9,2

9,8

Thái Nguyên

19000301

28,25

9,25

9,8

9,2

Bắc Ninh

19000287

28,25

9,25

9,2

9,8

Bắc Ninh

28002708

28,25

9,25

9,4

9,6

Thanh Hóa

19011614

28,25

9,25

9,2

9,8

Bắc Ninh

27008597

28,25

9,25

9,4

9,6

Ninh Bình

28037124

28,2

9

9,2

10

Thanh Hóa

33010888

28,2

10

9,4

8,8

Huế

01016723

28,2

9

9,4

9,8

Hà Nội

01002013

28,2

9

9,2

10

Hà Nội

01001125

28,2

9

9,2

10

Hà Nội

01027162

28,2

9

9,2

10

Hà Nội

28014054

28,2

9

9,8

9,4

Thanh Hóa

19013471

28,2

9

9,6

9,6

Bắc Ninh

01031255

28,2

9

9,2

10

Hà Nội

03004965

28,15

8,75

9,8

9,6

Hải Phòng

19000273

28,15

9,75

8,4

10

Bắc Ninh

25000250

28,15

9,75

8,4

10

Nam Định

01089276

28,15

8,75

9,4

10

Hà Nội

27005580

28,15

8,75

9,6

9,8

Ninh Bình

03000138

28,15

9,75

9,2

9,2

Hải Phòng

45003303

28,15

9,75

9,4

9

Ninh Thuận

01018577

28,1

9,5

9

9,6

Hà Nội

35005755

28,1

9,5

9

9,6

Quảng Ngãi

19000329

28,1

9,5

9,2

9,4

Bắc Ninh

29000343

28,1

9,5

9

9,6

Nghệ An

23000374

28,1

9,5

8,8

9,8

Hòa Bình

03011483

28,1

9,5

9,4

9,2

Hải Phòng

01008198

28,1

9,5

9,2

9,4

Hà Nội

01004790

28,1

9,5

9

9,6

Hà Nội

29030528

28,1

9,5

9

9,6

Nghệ An

30005198

28,1

9,5

9,2

9,4

Hà Tĩnh

30005386

28,1

9,5

9

9,6

Hà Tĩnh

30005590

28,1

9,5

8,6

10

Hà Tĩnh

01003449

28,1

9,5

9

9,6

Hà Nội

22004065

28,1

8,5

9,6

10

Hưng Yên

27003592

28,1

9,5

8,8

9,8

Ninh Bình

03007532

28,1

9,5

8,6

10

Hải Phòng

03009236

28,1

9,5

8,8

9,8

Hải Phòng

03009620

28,1

9,5

9,2

9,4

Hải Phòng

01031972

28,1

9,5

9,2

9,4

Hà Nội

04008805

28,05

9,25

9,2

9,6

Đà Nẵng

01010854

28,05

9,25

9,4

9,4

Hà Nội

01010517

28,05

9,25

9

9,8

Hà Nội

01076550

28,05

9,25

9

9,8

Hà Nội

24000104

28,05

9,25

8,8

10

Hà Nam

12003182

28,05

9,25

9

9,8

Thái Nguyên

19000186

28,05

9,25

8,8

10

Bắc Ninh

50000142

28,05

9,25

9

9,8

Đồng Tháp

53007787

28,05

9,25

9,2

9,6

Tiền Giang

01052453

28,05

9,25

9

9,8

Hà Nội

24003975

28,05

9,25

9,6

9,2

Hà Nam

30005635

28,05

9,25

9

9,8

Hà Tĩnh

29003152

28,05

9,25

9

9,8

Nghệ An

01007911

28,05

9,25

9

9,8

Hà Nội

30005685

28,05

9,25

9

9,8

Hà Tĩnh

30005575

28,05

9,25

9,2

9,6

Hà Tĩnh

27003711

28,05

9,25

9

9,8

Ninh Bình

03007459

28,05

9,25

8,8

10

Hải Phòng

03021059

28,05

9,25

9,4

9,4

Hải Phòng

17007361

28,05

9,25

9

9,8

Quảng Ninh

17014270

28,05

9,25

9,2

9,6

Quảng Ninh

13000223

28,05

9,25

9

9,8

Yên Bái

25005933

28

10

8,6

9,4

Nam Định

15000402

28

9

9,4

9,6

Phú Thọ

01020955

28

9

9,2

9,8

Hà Nội

01051067

28

9

9,2

9,8

Hà Nội

53007742

28

9

9,6

9,4

Tiền Giang

16007736

28

9

9,4

9,6

Vĩnh Phúc

49004220

28

9

9,4

9,6

Long An

01052638

28

9

9,2

9,8

Hà Nội

30005553

28

9

9,2

9,8

Hà Tĩnh

19000444

28

9

9

10

Bắc Ninh

01004111

28

9

9,2

9,8

Hà Nội

33008079

28

9

9,4

9,6

Huế

32001169

28

9

9,2

9,8

Quảng Trị

01084172

28

9

9,4

9,6

Hà Nội

25004235

28

9

9,6

9,4

Nam Định

03005488

27,95

8,75

9,6

9,6

Hải Phòng

01019038

27,95

8,75

9,2

10

Hà Nội

29022739

27,95

9,75

8,4

9,8

Nghệ An

37015476

27,95

8,75

9,4

9,8

Bình Định

01044157

27,95

8,75

9,4

9,8

Hà Nội

03000378

27,95

9,75

8,8

9,4

Hải Phòng

45001210

27,95

8,75

9,2

10

Ninh Thuận

03009511

27,95

8,75

9,2

10

Hải Phòng

34004026

27,95

9,75

8,4

9,8

Quảng Nam

26000471

27,95

8,75

9,2

10

Thái Bình

13000281

27,95

8,75

9,4

9,8

Yên Bái

30017051

27,9

9,5

8,6

9,8

Hà Tĩnh

16000158

27,9

9,5

8,8

9,6

Vĩnh Phúc

16000206

27,9

9,5

8,6

9,8

Vĩnh Phúc

19008349

27,9

9,5

8,8

9,6

Bắc Ninh

44002345

27,9

8,5

9,8

9,6

Bình Dương

30010505

27,9

9,5

9,2

9,2

Hà Tĩnh

18008246

27,9

9,5

8,6

9,8

Bắc Giang

30008651

27,9

9,5

9,2

9,2

Hà Tĩnh

25014837

27,9

9,5

8,8

9,6

Nam Định

19000161

27,9

9,5

8,6

9,8

Bắc Ninh

30003613

27,9

9,5

8,8

9,6

Hà Tĩnh

24000202

27,9

9,5

9,2

9,2

Hà Nam

24000040

27,9

9,5

8,4

10

Hà Nam

23000172

27,9

9,5

9,4

9

Hòa Bình

40017974

27,9

9,5

9,2

9,2

Đắk Lắk

01052440

27,9

9,5

9,6

8,8

Hà Nội

29003562

27,9

9,5

9

9,4

Nghệ An

29035859

27,9

9,5

8,8

9,6

Nghệ An

15011837

27,9

9,5

8,8

9,6

Phú Thọ

29023130

27,9

9,5

8,8

9,6

Nghệ An

48009872

27,9

9,5

9

9,4

Đồng Nai

01002351

27,9

9,5

9

9,4

Hà Nội

25000033

27,9

9,5

8,8

9,6

Nam Định

03011281

27,9

9,5

8,8

9,6

Hải Phòng

29001302

27,9

9,5

8,6

9,8

Nghệ An

29000573

27,9

9,5

9,2

9,2

Nghệ An

03007808

27,9

9,5

8,8

9,6

Hải Phòng

53000393

27,9

9,5

9

9,4

Tiền Giang

38001422

27,9

9,5

9

9,4

Gia Lai

29003780

27,9

9,5

9

9,4

Nghệ An

03020991

27,9

9,5

8,6

9,8

Hải Phòng

25015716

27,9

9,5

9

9,4

Nam Định

40005451

27,9

9,5

9

9,4

Đắk Lắk

29006336

27,9

9,5

8,8

9,6

Nghệ An

13000229

27,9

9,5

8,8

9,6

Yên Bái

38004699

27,9

9,5

9

9,4

Gia Lai

16000246

27,85

9,25

9

9,6

Vĩnh Phúc

30017184

27,85

9,25

9,4

9,2

Hà Tĩnh

01018856

27,85

9,25

8,6

10

Hà Nội

28017114

27,85

9,25

9,2

9,4

Thanh Hóa

03005746

27,85

9,25

8,8

9,8

Hải Phòng

31008998

27,85

9,25

9

9,6

Quảng Bình

28030255

27,85

9,25

9,8

8,8

Thanh Hóa

26002320

27,85

9,25

8,8

9,8

Thái Bình

19000212

27,85

9,25

8,8

9,8

Bắc Ninh

41009198

27,85

9,25

8,8

9,8

Khánh Hòa

49009918

27,85

9,25

9

9,6

Long An

01013274

27,85

9,25

8,8

9,8

Hà Nội

23000250

27,85

9,25

9

9,6

Hòa Bình

29032504

27,85

9,25

9

9,6

Nghệ An

18017918

27,85

9,25

9

9,6

Bắc Giang

01017114

27,85

9,25

9,6

9

Hà Nội

01053069

27,85

9,25

9,2

9,4

Hà Nội

23000437

27,85

9,25

8,6

10

Hòa Bình

18018144

27,85

9,25

8,8

9,8

Bắc Giang

01015676

27,85

9,25

9

9,6

Hà Nội

28001062

27,85

8,25

9,8

9,8

Thanh Hóa

56004260

27,85

9,25

9

9,6

Bến Tre

25000184

27,85

9,25

9,4

9,2

Nam Định

25000408

27,85

9,25

9

9,6

Nam Định

25000456

27,85

9,25

9

9,6

Nam Định

03011137

27,85

9,25

9

9,6

Hải Phòng

25000513

27,85

9,25

9

9,6

Nam Định

01008203

27,85

9,25

8,6

10

Hà Nội

21007397

27,85

9,25

8,8

9,8

Hải Dương

27005570

27,85

9,25

9,2

9,4

Ninh Bình

03010415

27,85

9,25

9

9,6

Hải Phòng

03021189

27,85

9,25

9

9,6

Hải Phòng

03006934

27,85

9,25

9,2

9,4

Hải Phòng

03009288

27,85

9,25

9,6

9

Hải Phòng

30000017

27,85

9,25

8,6

10

Hà Tĩnh

01030315

27,85

9,25

9

9,6

Hà Nội

30014074

27,85

8,25

10

9,6

Hà Tĩnh

03021590

27,85

9,25

9

9,6

Hải Phòng

22010456

27,85

9,25

9,2

9,4

Hưng Yên

01018060

27,8

9

9,2

9,6

Hà Nội

03005718

27,8

9

9

9,8

Hải Phòng

15000420

27,8

9

9

9,8

Phú Thọ

01040863

27,8

9

9

9,8

Hà Nội

16000098

27,8

9

9

9,8

Vĩnh Phúc

01018296

27,8

9

9

9,8

Hà Nội

01055696

27,8

9

9,2

9,6

Hà Nội

29008306

27,8

9

9,2

9,6

Nghệ An

01011184

27,8

9

9

9,8

Hà Nội

30008953

27,8

9

9

9,8

Hà Tĩnh

28029720

27,8

9

9

9,8

Thanh Hóa

16013102

27,8

9

9

9,8

Vĩnh Phúc

24000028

27,8

9

9

9,8

Hà Nam

24006660

27,8

9

9,6

9,2

Hà Nam

01001261

27,8

9

9,2

9,6

Hà Nội

05000038

27,8

9

9

9,8

Hà Giang

23000297

27,8

9

9

9,8

Hòa Bình

01016049

27,8

9

9

9,8

Hà Nội

28036077

27,8

9

9,4

9,4

Thanh Hóa

28036565

27,8

9

9,2

9,6

Thanh Hóa

28001315

27,8

9

9

9,8

Thanh Hóa

28002540

27,8

9

9,2

9,6

Thanh Hóa

61003878

27,8

9

9

9,8

Cà Mau

48019272

27,8

9

9,2

9,6

Đồng Nai

01008476

27,8

9

9,4

9,4

Hà Nội

01015439

27,8

9

9,4

9,4

Hà Nội

03007550

27,8

9

8,8

10

Hải Phòng

03007387

27,8

9

9,2

9,6

Hải Phòng

28021467

27,8

9

9

9,8

Thanh Hóa

30014595

27,8

9

9,4

9,4

Hà Tĩnh

13000260

27,8

9

9,4

9,4

Yên Bái

13000236

27,8

9

9

9,8

Yên Bái

01093317

27,8

9

9,4

9,4

Hà Nội

13000105

27,8

9

9,2

9,6

Yên Bái

13000085

27,8

9

8,8

10

Yên Bái

01030988

27,8

9

9,2

9,6

Hà Nội

34010827

27,8

9

8,8

10

Quảng Nam

01032523

27,8

9

9,2

9,6

Hà Nội

55010449

27,8

9

9,4

9,4

Cần Thơ

25009659

27,75

8,75

9,8

9,2

Nam Định

25009768

27,75

9,75

9

9

Nam Định

01010943

27,75

8,75

9

10

Hà Nội

12003379

27,75

8,75

9,4

9,6

Thái Nguyên

21005999

27,75

8,75

9

10

Hải Dương

01042883

27,75

8,75

9

10

Hà Nội

21004628

27,75

8,75

9,8

9,2

Hải Dương

19003848

27,75

8,75

9,4

9,6

Bắc Ninh