Đại học Bách khoa Hà Nội (BKA)
-
Địa chỉ:
Số 1 Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
-
Điện thoại:
090.441.4441
090.414.8306
-
Website:
https://ts.hust.edu.vn
-
Phương thức tuyển sinh năm 2017
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật Sinh học (Xem) | 25.00 | Đại học | A00,B00 | |
| 22 | Kỹ thuật Môi trường (Xem) | 25.00 | Đại học | B00,D07 | |
| 23 | Kỹ thuật Thực phẩm (Xem) | 25.00 | Đại học | A00,B00 | |
| 24 | Kỹ thuật Nhiệt (Xem) | 24.75 | Đại học | A00,A01 | |
| 25 | Kỹ thuật Dệt (Xem) | 24.50 | Đại học | A00,A01 | |
| 26 | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế (Xem) | 24.50 | Đại học | D01 | |
| 27 | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ (Xem) | 24.50 | Đại học | D01 | |
| 28 | Quản trị kinh doanh (Xem) | 24.25 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 29 | Kế toán (Xem) | 23.75 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 30 | Kỹ thuật Vật liệu (Xem) | 23.75 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 31 | Tài chính - Ngân hàng (Xem) | 23.75 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 32 | Cơ điện tử - ĐH Nagaoka (Nhật Bản) (Xem) | 23.25 | Đại học | A00,A01,D28 | |
| 33 | Vật lý kỹ thuật (Xem) | 23.25 | Đại học | A00,A01,A02 | |
| 34 | Kinh tế công nghiệp (Xem) | 23.00 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 35 | Quản lý công nghiệp (Xem) | 23.00 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 36 | Chương trình tiên tiến KHKT Vật liệu (Xem) | 22.75 | Đại học | A00,A01 | |
| 37 | Điện tử - Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover (Đức) (Xem) | 22.00 | Đại học | A00,A01,D26 | |
| 38 | Khoa học máy tính - ĐH Troy (Hoa Kỳ) (Xem) | 21.25 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 39 | Kỹ thuật in (Xem) | 21.25 | Đại học | A00,B00,D07 | |
| 40 | Quản trị kinh doanh - ĐH Troy (Hoa Kỳ) (Xem) | 21.00 | Đại học | A00,A01,D01 |