| 1 |
Công nghệ thông tin ICT (IT-E7) (Xem) |
24.00 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 2 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
23.93 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3 |
Kỹ thuật Máy tính (IT2) (Xem) |
23.50 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Công nghệ thông tin Việt-Nhật (IT-E6) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D28 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.00 |
A00,A01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) |
21.80 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) |
21.80 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) |
21.80 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 11 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
21.75 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Chương trình tiên tiến Điện tử - Viễn thông (ET-E4) (Xem) |
21.70 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405_406) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QA (7480201_CLC) (Xem) |
21.20 |
A00,A01,B08,D07 |
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
21.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 17 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
20.75 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Công nghệ kỳ thuật máy tinh (hệ Đại trà) (7480108D) (Xem) |
20.60 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Công nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao) (7480201CLC) (Xem) |
20.60 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 20 |
Công nghệ kỳ thuật máy tinh (hệ Đại trà) (7480108D) (Xem) |
20.60 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |