| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 14.00 | A02,B00,B03,D08 | Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) | Cần Thơ |
| 22 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 14.00 | B00,C08,D08,D13 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 23 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 14.00 | B00,B08,D07,D13 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 24 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 13.00 | A02,B00,B03,D08 | Đại học Cửu Long (DCL) (Xem) | Vĩnh Long |
| 25 | Điều dưỡng (7720301) (Xem) | 13.00 | A00,A16,B00,B03 | Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) | Đà Nẵng |