Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) Cần Thơ
22 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
23 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,D01,D07 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
24 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D01 Đại học Công nghệ Sài Gòn (DSG) (Xem) TP HCM
25 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Công nghệ Đồng Nai (DCD) (Xem) Đồng Nai
26 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A09,C04,D01 Đại học Sao Đỏ (SDU) (Xem) Hải Dương
27 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang
28 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
29 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 13.50 A00,A01,A02,B00 Đại học Công nghiệp Vinh (DCV) (Xem) Nghệ An
30 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,C01 Đại học Cửu Long (DCL) (Xem) Vĩnh Long
31 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 13.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (DTN) (Xem) Thái Nguyên
32 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 13.00 A00,A16,B00,C01 Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) Đà Nẵng
33 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 13.00 A00,B00,C04,D10 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (DTN) (Xem) Thái Nguyên